Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 84.411 138.289 226.713 886.031 886.031
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.993 25.838 41.201 458.898 458.898
1. Tiền 4.193 13.238 16.083 83.548 83.548
2. Các khoản tương đương tiền 7.800 12.600 25.118 375.350 375.350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.700 86.439 115.364 305.372 305.372
1. Chứng khoán kinh doanh 0 86.039 27.464 306.756 306.756
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -1.384 -1.384
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.700 400 87.900 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.304 21.094 63.746 104.619 104.619
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42.245 16.814 17.956 46.370 46.370
2. Trả trước cho người bán 3.187 703 41.499 36.371 36.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.872 3.577 4.914 23.289 23.289
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.003 0 -624 -1.412 -1.412
IV. Tổng hàng tồn kho 9.138 3.536 3.849 5.630 5.630
1. Hàng tồn kho 9.138 3.581 3.887 5.667 5.667
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -45 -38 -37 -37
V. Tài sản ngắn hạn khác 276 1.382 2.553 11.513 11.513
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 114 378 308 513 513
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 967 2.244 10.493 10.493
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 162 36 0 507 507
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82.761 71.554 83.551 288.125 288.125
I. Các khoản phải thu dài hạn 35.018 39.500 38.101 24.211 24.211
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 18 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 35.000 39.500 38.101 24.211 24.211
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20.390 28.764 33.820 130.767 130.767
1. Tài sản cố định hữu hình 19.757 28.130 33.186 130.133 130.133
- Nguyên giá 54.178 64.379 74.590 183.291 183.291
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.421 -36.249 -41.403 -53.158 -53.158
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 634 634 634 634 634
- Nguyên giá 674 674 674 674 674
- Giá trị hao mòn lũy kế -40 -40 -40 -40 -40
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 9.125 9.141 9.141
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 9.125 9.141 9.141
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27.089 1.840 1.200 121.500 121.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.500 0 0 120.600 120.600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23.863 1.200 1.200 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6.914 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 640 640 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 263 1.450 1.305 2.506 2.506
1. Chi phí trả trước dài hạn 263 1.450 1.305 2.506 2.506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167.172 209.843 310.264 1.174.156 1.174.156
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18.439 21.598 45.048 249.159 249.159
I. Nợ ngắn hạn 18.439 21.598 33.648 211.173 211.173
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 9.906 1.291 109.789 109.789
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.201 5.479 9.515 38.991 38.991
4. Người mua trả tiền trước 8 101 633 37.576 37.576
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.543 809 9.557 11.382 11.382
6. Phải trả người lao động 2.865 2.167 5.381 7.444 7.444
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 466 2.318 5.372 1.179 1.179
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 154 216 216
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.077 571 720 1.612 1.612
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 279 246 1.023 2.983 2.983
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 11.400 37.986 37.986
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 11.400 37.986 37.986
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 148.733 188.245 265.216 924.997 924.997
I. Vốn chủ sở hữu 148.733 188.245 265.216 924.997 924.997
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151.397 151.397 151.397 439.561 439.561
2. Thặng dư vốn cổ phần -644 -644 -644 -1.200 -1.200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.693 14.693 22.364 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 23 23 23 23 23
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16.737 21.029 62.731 62.295 62.295
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -25.720 -16.737 13.745 9.054 9.054
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.983 37.766 48.986 53.241 53.241
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 1.747 29.344 424.319 424.319
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167.172 209.843 310.264 1.174.156 1.174.156