|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
53,869
|
47,801
|
45,796
|
53,946
|
42,222
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,577
|
7,920
|
796
|
2,843
|
6,176
|
|
1. Tiền
|
10,577
|
7,920
|
796
|
1,943
|
5,276
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
900
|
900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,770
|
2,770
|
2,770
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2,770
|
2,770
|
2,770
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,608
|
32,125
|
32,549
|
42,565
|
27,995
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17,470
|
14,600
|
23,390
|
36,870
|
21,266
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,923
|
14,416
|
7,302
|
5,905
|
5,434
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,951
|
4,654
|
3,373
|
3,115
|
4,490
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,736
|
-1,546
|
-1,516
|
-3,325
|
-3,195
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,893
|
7,123
|
6,688
|
3,053
|
3,752
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,964
|
7,123
|
6,688
|
4,153
|
4,751
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-71
|
0
|
0
|
-1,100
|
-999
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
791
|
633
|
2,993
|
2,714
|
1,528
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
750
|
591
|
1,031
|
1,292
|
1,012
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41
|
43
|
450
|
2
|
3
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,512
|
1,421
|
514
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
53,221
|
89,205
|
121,281
|
120,427
|
108,663
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16,071
|
16,397
|
41,575
|
47,707
|
42,472
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16,071
|
16,397
|
41,575
|
47,707
|
42,472
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,630
|
28,018
|
64,562
|
59,642
|
52,353
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,583
|
23,882
|
36,033
|
34,267
|
30,129
|
|
- Nguyên giá
|
95,568
|
89,765
|
104,575
|
107,144
|
107,567
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66,984
|
-65,883
|
-68,543
|
-72,878
|
-77,438
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
4,107
|
28,527
|
25,375
|
22,224
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
4,305
|
30,175
|
30,175
|
30,175
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-197
|
-1,648
|
-4,800
|
-7,951
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46
|
28
|
3
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
652
|
652
|
652
|
652
|
652
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-606
|
-624
|
-650
|
-652
|
-652
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,464
|
35,165
|
6,314
|
4,020
|
5,384
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,464
|
35,165
|
6,314
|
4,020
|
5,384
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,380
|
1,380
|
1,380
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,569
|
1,569
|
1,569
|
1,569
|
1,569
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,569
|
-1,569
|
-1,569
|
-1,569
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,380
|
1,380
|
1,380
|
0
|
-1,569
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,676
|
8,245
|
7,449
|
9,058
|
8,454
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,660
|
8,229
|
7,433
|
9,042
|
8,438
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
16
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
16
|
0
|
16
|
16
|
16
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
107,091
|
137,005
|
167,077
|
174,374
|
150,884
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48,976
|
66,343
|
85,650
|
82,512
|
57,671
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
48,108
|
63,081
|
74,571
|
76,890
|
46,627
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
25,100
|
25,860
|
41,178
|
40,749
|
23,572
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11,206
|
11,390
|
14,596
|
10,368
|
15,312
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
210
|
7,212
|
5,924
|
62
|
79
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,594
|
6,897
|
4,407
|
9,649
|
1,596
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,461
|
2,860
|
2,256
|
2,082
|
2,263
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,819
|
5,141
|
3,960
|
12,931
|
3,152
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
215
|
310
|
66
|
611
|
550
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,502
|
0
|
2,183
|
438
|
103
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
3,411
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
868
|
3,262
|
11,079
|
5,622
|
11,044
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
525
|
2,628
|
9,977
|
3,978
|
9,263
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
343
|
634
|
1,102
|
1,644
|
1,782
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
58,114
|
70,662
|
81,427
|
91,862
|
93,213
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
58,114
|
70,662
|
81,427
|
91,862
|
93,213
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
55,449
|
55,449
|
55,449
|
55,449
|
85,778
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-110
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-413
|
-413
|
-413
|
-413
|
-413
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
401
|
401
|
401
|
401
|
401
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,458
|
14,006
|
24,771
|
35,205
|
6,338
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2,775
|
900
|
14,006
|
24,771
|
4,877
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,233
|
13,105
|
10,765
|
10,435
|
1,461
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
107,091
|
137,005
|
167,077
|
174,374
|
150,884
|