単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,869 47,801 45,796 53,946 42,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,577 7,920 796 2,843 6,176
1. Tiền 10,577 7,920 796 1,943 5,276
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 900 900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 2,770 2,770 2,770
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 2,770 2,770 2,770
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,608 32,125 32,549 42,565 27,995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17,470 14,600 23,390 36,870 21,266
2. Trả trước cho người bán 13,923 14,416 7,302 5,905 5,434
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,951 4,654 3,373 3,115 4,490
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,736 -1,546 -1,516 -3,325 -3,195
IV. Tổng hàng tồn kho 9,893 7,123 6,688 3,053 3,752
1. Hàng tồn kho 9,964 7,123 6,688 4,153 4,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -71 0 0 -1,100 -999
V. Tài sản ngắn hạn khác 791 633 2,993 2,714 1,528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 750 591 1,031 1,292 1,012
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 43 450 2 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,512 1,421 514
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,221 89,205 121,281 120,427 108,663
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,071 16,397 41,575 47,707 42,472
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 16,071 16,397 41,575 47,707 42,472
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,630 28,018 64,562 59,642 52,353
1. Tài sản cố định hữu hình 28,583 23,882 36,033 34,267 30,129
- Nguyên giá 95,568 89,765 104,575 107,144 107,567
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,984 -65,883 -68,543 -72,878 -77,438
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 4,107 28,527 25,375 22,224
- Nguyên giá 0 4,305 30,175 30,175 30,175
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -197 -1,648 -4,800 -7,951
3. Tài sản cố định vô hình 46 28 3 0 0
- Nguyên giá 652 652 652 652 652
- Giá trị hao mòn lũy kế -606 -624 -650 -652 -652
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,464 35,165 6,314 4,020 5,384
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,464 35,165 6,314 4,020 5,384
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,380 1,380 1,380 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,569 1,569 1,569 1,569 1,569
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,569 -1,569 -1,569 -1,569 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,380 1,380 1,380 0 -1,569
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,676 8,245 7,449 9,058 8,454
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,660 8,229 7,433 9,042 8,438
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 16 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 16 0 16 16 16
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 107,091 137,005 167,077 174,374 150,884
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,976 66,343 85,650 82,512 57,671
I. Nợ ngắn hạn 48,108 63,081 74,571 76,890 46,627
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 25,100 25,860 41,178 40,749 23,572
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,206 11,390 14,596 10,368 15,312
4. Người mua trả tiền trước 210 7,212 5,924 62 79
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,594 6,897 4,407 9,649 1,596
6. Phải trả người lao động 2,461 2,860 2,256 2,082 2,263
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,819 5,141 3,960 12,931 3,152
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 215 310 66 611 550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,502 0 2,183 438 103
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 3,411 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 868 3,262 11,079 5,622 11,044
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 525 2,628 9,977 3,978 9,263
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 343 634 1,102 1,644 1,782
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 58,114 70,662 81,427 91,862 93,213
I. Vốn chủ sở hữu 58,114 70,662 81,427 91,862 93,213
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,449 55,449 55,449 55,449 85,778
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -110
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -413 -413 -413 -413 -413
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 401 401 401 401 401
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,458 14,006 24,771 35,205 6,338
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,775 900 14,006 24,771 4,877
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,233 13,105 10,765 10,435 1,461
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,219 1,219 1,219 1,219 1,219
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 107,091 137,005 167,077 174,374 150,884