Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46.285 36.772 63.907 62.535 26.202
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46.285 36.772 63.907 62.535 26.202
4. Giá vốn hàng bán 36.473 28.482 52.696 55.323 31.082
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.812 8.291 11.211 7.212 -4.879
6. Doanh thu hoạt động tài chính 297 342 455 370 356
7. Chi phí tài chính 867 748 853 890 846
-Trong đó: Chi phí lãi vay 864 748 853 890 846
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.455 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.411 5.050 5.387 4.369 3.006
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.376 2.835 5.426 2.323 -8.376
12. Thu nhập khác 0 0 107
13. Chi phí khác 136 66 174 846 165
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -136 -66 -174 -846 -58
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.239 2.769 5.252 1.477 -8.433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.036 1.180 881 1.148 -1.460
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 45 38 33 33 34
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.081 1.219 914 1.181 -1.426
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.158 1.550 4.338 296 -7.007
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.158 1.550 4.338 296 -7.007