単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,907 62,535 26,202 26,526 22,990
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 63,907 62,535 26,202 26,526 22,990
4. Giá vốn hàng bán 52,696 55,323 31,082 31,857 30,561
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,211 7,212 -4,879 -5,331 -7,571
6. Doanh thu hoạt động tài chính 455 370 356 363 363
7. Chi phí tài chính 853 890 846 539 483
-Trong đó: Chi phí lãi vay 853 890 846 539 483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,387 4,369 3,006 3,721 7,540
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,426 2,323 -8,376 -9,228 -15,232
12. Thu nhập khác 0 107 0 0
13. Chi phí khác 174 846 165 66 318
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -174 -846 -58 -66 -318
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,252 1,477 -8,433 -9,294 -15,550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 881 1,148 -1,460 0 341
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 33 33 34 40 30
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 914 1,181 -1,426 40 371
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,338 296 -7,007 -9,334 -15,922
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,338 296 -7,007 -9,334 -15,922