|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46.285
|
36.772
|
63.907
|
62.535
|
26.202
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46.285
|
36.772
|
63.907
|
62.535
|
26.202
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36.473
|
28.482
|
52.696
|
55.323
|
31.082
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.812
|
8.291
|
11.211
|
7.212
|
-4.879
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
297
|
342
|
455
|
370
|
356
|
|
7. Chi phí tài chính
|
867
|
748
|
853
|
890
|
846
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
864
|
748
|
853
|
890
|
846
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.455
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.411
|
5.050
|
5.387
|
4.369
|
3.006
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.376
|
2.835
|
5.426
|
2.323
|
-8.376
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
|
107
|
|
13. Chi phí khác
|
136
|
66
|
174
|
846
|
165
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-136
|
-66
|
-174
|
-846
|
-58
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.239
|
2.769
|
5.252
|
1.477
|
-8.433
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.036
|
1.180
|
881
|
1.148
|
-1.460
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
45
|
38
|
33
|
33
|
34
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.081
|
1.219
|
914
|
1.181
|
-1.426
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.158
|
1.550
|
4.338
|
296
|
-7.007
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.158
|
1.550
|
4.338
|
296
|
-7.007
|