|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,907
|
62,535
|
26,202
|
26,526
|
22,990
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,907
|
62,535
|
26,202
|
26,526
|
22,990
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52,696
|
55,323
|
31,082
|
31,857
|
30,561
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,211
|
7,212
|
-4,879
|
-5,331
|
-7,571
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
455
|
370
|
356
|
363
|
363
|
|
7. Chi phí tài chính
|
853
|
890
|
846
|
539
|
483
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
853
|
890
|
846
|
539
|
483
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,387
|
4,369
|
3,006
|
3,721
|
7,540
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,426
|
2,323
|
-8,376
|
-9,228
|
-15,232
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
107
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
174
|
846
|
165
|
66
|
318
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-174
|
-846
|
-58
|
-66
|
-318
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,252
|
1,477
|
-8,433
|
-9,294
|
-15,550
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
881
|
1,148
|
-1,460
|
0
|
341
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
33
|
33
|
34
|
40
|
30
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
914
|
1,181
|
-1,426
|
40
|
371
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,338
|
296
|
-7,007
|
-9,334
|
-15,922
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,338
|
296
|
-7,007
|
-9,334
|
-15,922
|