|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.239
|
2.769
|
5.252
|
1.477
|
-8.433
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.543
|
2.704
|
1.607
|
-1.515
|
-1.381
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.909
|
1.924
|
1.933
|
1.939
|
1.916
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.068
|
375
|
-722
|
-4.052
|
-3.710
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-297
|
-342
|
-456
|
-293
|
-433
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
864
|
748
|
853
|
890
|
846
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.783
|
5.473
|
6.860
|
-38
|
-9.814
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-440
|
-13.128
|
3.486
|
-6.092
|
36.479
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4.879
|
-6.938
|
-10.044
|
15.377
|
4.983
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.765
|
20.802
|
-14.549
|
-2.870
|
-2.278
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
314
|
-4.775
|
2.130
|
60
|
2.091
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-821
|
-787
|
-853
|
-938
|
-786
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
-6.007
|
-723
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
-110
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.722
|
647
|
-18.976
|
4.775
|
30.565
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.588
|
-32
|
-390
|
|
-1.364
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
900
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
1
|
1
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-688
|
-32
|
-390
|
|
-1.364
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
24.638
|
6.674
|
53.006
|
20.256
|
32.968
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21.687
|
-6.848
|
-32.372
|
-17.619
|
-59.832
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4.422
|
-1.368
|
-1.351
|
-4.064
|
-1.345
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.471
|
-1.542
|
19.284
|
-1.427
|
-28.208
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
563
|
-926
|
-82
|
3.348
|
993
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
803
|
2.843
|
1.917
|
1.835
|
5.183
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.366
|
1.917
|
1.835
|
5.183
|
6.176
|