|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.302.846
|
1.745.704
|
1.810.533
|
1.661.727
|
1.336.908
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
327.949
|
360.148
|
360.818
|
361.757
|
197.112
|
|
1. Tiền
|
102.949
|
141.148
|
78.818
|
101.757
|
83.112
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
225.000
|
219.000
|
282.000
|
260.000
|
114.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100.500
|
120.500
|
211.500
|
253.500
|
311.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
100.500
|
120.500
|
211.500
|
253.500
|
311.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
491.001
|
650.678
|
556.365
|
381.227
|
352.522
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
471.916
|
624.182
|
491.883
|
355.083
|
250.684
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.182
|
10.776
|
52.015
|
11.560
|
76.447
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.333
|
24.650
|
21.017
|
22.926
|
30.862
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.430
|
-8.930
|
-8.551
|
-8.343
|
-5.471
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
366.792
|
591.985
|
658.015
|
625.861
|
442.161
|
|
1. Hàng tồn kho
|
367.063
|
592.256
|
658.286
|
626.132
|
442.432
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-271
|
-271
|
-271
|
-271
|
-271
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.603
|
22.394
|
23.835
|
39.382
|
34.113
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.559
|
15.920
|
16.210
|
14.894
|
8.205
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.304
|
5.437
|
4.828
|
19.843
|
12.911
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.741
|
1.036
|
2.797
|
4.644
|
12.997
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.861.962
|
1.835.770
|
1.749.765
|
1.933.541
|
1.920.532
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
136.915
|
153.703
|
153.495
|
154.004
|
167.678
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
9.469
|
9.469
|
9.469
|
9.469
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
136.915
|
144.234
|
144.026
|
144.535
|
158.209
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.215.772
|
1.118.246
|
1.061.816
|
1.252.674
|
1.210.868
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.211.138
|
1.113.722
|
1.057.398
|
1.248.340
|
1.206.617
|
|
- Nguyên giá
|
6.269.321
|
6.234.623
|
6.243.239
|
6.479.991
|
6.331.581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.058.182
|
-5.120.901
|
-5.185.842
|
-5.231.651
|
-5.124.964
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.634
|
4.524
|
4.419
|
4.335
|
4.251
|
|
- Nguyên giá
|
10.879
|
10.879
|
10.879
|
10.879
|
10.879
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.246
|
-6.356
|
-6.461
|
-6.545
|
-6.629
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35.006
|
80.036
|
79.086
|
78.137
|
77.187
|
|
- Nguyên giá
|
61.739
|
107.726
|
107.726
|
107.726
|
107.726
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.733
|
-27.690
|
-28.640
|
-29.589
|
-30.539
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.237
|
30.484
|
17.050
|
22.194
|
33.923
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.237
|
30.484
|
17.050
|
22.194
|
33.923
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18.348
|
17.471
|
18.348
|
18.348
|
18.348
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.740
|
1.740
|
1.740
|
1.740
|
1.740
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
16.608
|
16.608
|
16.608
|
16.608
|
16.608
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-877
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
438.685
|
435.830
|
419.970
|
408.185
|
412.529
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
417.440
|
411.363
|
397.195
|
385.410
|
392.389
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
21.245
|
24.467
|
22.776
|
22.776
|
20.139
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.164.809
|
3.581.474
|
3.560.298
|
3.595.268
|
3.257.440
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.096.900
|
1.439.800
|
1.488.147
|
1.507.677
|
1.104.941
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
959.674
|
1.291.103
|
1.346.555
|
1.261.586
|
834.944
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
122.659
|
169.240
|
140.237
|
135.031
|
110.503
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
367.199
|
520.663
|
474.495
|
551.029
|
291.931
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.189
|
38.829
|
34.778
|
19.317
|
22.242
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
102.265
|
96.145
|
87.070
|
68.148
|
55.063
|
|
6. Phải trả người lao động
|
224.942
|
136.791
|
175.768
|
190.392
|
236.477
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.227
|
27.002
|
14.163
|
20.458
|
13.481
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
446
|
833
|
620
|
835
|
524
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.928
|
17.555
|
13.645
|
13.191
|
11.371
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
196.790
|
275.124
|
150.072
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
98.818
|
87.254
|
130.656
|
113.113
|
93.352
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
137.226
|
148.697
|
141.592
|
246.092
|
269.997
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
8.832
|
9.091
|
9.141
|
9.117
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
129.981
|
132.638
|
125.266
|
229.557
|
253.492
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5.867
|
5.907
|
5.962
|
6.165
|
6.206
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.377
|
1.320
|
1.274
|
1.228
|
1.182
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.067.909
|
2.141.674
|
2.072.151
|
2.087.591
|
2.152.499
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.067.909
|
2.141.674
|
2.072.151
|
2.087.591
|
2.152.499
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
239
|
239
|
239
|
239
|
239
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
20.259
|
20.259
|
20.259
|
20.259
|
20.259
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-13.978
|
-13.978
|
-13.978
|
-13.978
|
-13.978
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
373.131
|
373.131
|
438.866
|
438.866
|
438.866
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
284.611
|
352.360
|
226.102
|
235.674
|
297.803
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
64.317
|
287.773
|
70.023
|
70.023
|
70.023
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
220.293
|
64.587
|
156.079
|
165.651
|
227.779
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
353.648
|
359.664
|
350.664
|
356.531
|
359.311
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.164.809
|
3.581.474
|
3.560.298
|
3.595.268
|
3.257.440
|