|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.661.727
|
1.336.908
|
1.563.144
|
1.657.970
|
1.573.032
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
361.757
|
197.112
|
163.359
|
111.315
|
117.357
|
|
1. Tiền
|
101.757
|
83.112
|
148.359
|
87.195
|
82.138
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
260.000
|
114.000
|
15.000
|
24.120
|
35.219
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
253.500
|
311.000
|
253.000
|
273.618
|
314.515
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
253.500
|
311.000
|
253.000
|
273.618
|
314.515
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
381.227
|
352.522
|
481.566
|
435.943
|
385.574
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
355.083
|
250.684
|
383.627
|
398.625
|
326.013
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.560
|
76.447
|
62.514
|
8.615
|
18.013
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.926
|
30.862
|
40.879
|
33.880
|
46.221
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.343
|
-5.471
|
-5.454
|
-5.177
|
-4.672
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
625.861
|
442.161
|
625.930
|
773.789
|
701.425
|
|
1. Hàng tồn kho
|
626.132
|
442.432
|
626.200
|
774.060
|
701.695
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-271
|
-271
|
-271
|
-271
|
-271
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.382
|
34.113
|
39.289
|
63.305
|
54.162
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.894
|
8.205
|
16.416
|
17.650
|
16.322
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19.843
|
12.911
|
17.243
|
28.746
|
24.037
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.644
|
12.997
|
5.631
|
16.910
|
13.802
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.933.541
|
1.920.532
|
1.953.788
|
2.228.930
|
2.231.226
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
154.004
|
167.678
|
184.400
|
184.385
|
192.233
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
9.469
|
9.469
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
144.535
|
158.209
|
184.400
|
184.385
|
192.233
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.252.674
|
1.210.868
|
1.183.550
|
1.383.009
|
1.338.521
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.248.340
|
1.206.617
|
1.179.383
|
1.378.926
|
1.334.522
|
|
- Nguyên giá
|
6.479.991
|
6.331.581
|
6.334.534
|
6.530.877
|
6.522.769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.231.651
|
-5.124.964
|
-5.155.151
|
-5.151.951
|
-5.188.248
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.335
|
4.251
|
4.167
|
4.083
|
3.999
|
|
- Nguyên giá
|
10.879
|
10.879
|
10.879
|
10.879
|
10.846
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.545
|
-6.629
|
-6.713
|
-6.797
|
-6.847
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
78.137
|
77.187
|
76.237
|
75.287
|
74.338
|
|
- Nguyên giá
|
107.726
|
107.726
|
107.726
|
107.726
|
107.726
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.589
|
-30.539
|
-31.489
|
-32.438
|
-33.388
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22.194
|
33.923
|
33.014
|
19.398
|
19.013
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22.194
|
33.923
|
33.014
|
19.398
|
19.013
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18.348
|
18.348
|
17.674
|
13.784
|
13.784
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.740
|
1.740
|
1.740
|
1.740
|
1.740
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
16.608
|
16.608
|
16.608
|
16.608
|
16.608
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-674
|
-4.564
|
-4.564
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
408.185
|
412.529
|
458.913
|
553.067
|
593.338
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
385.410
|
392.389
|
438.774
|
532.332
|
572.604
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
22.776
|
20.139
|
20.139
|
20.735
|
20.735
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.595.268
|
3.257.440
|
3.516.931
|
3.886.900
|
3.804.258
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.507.677
|
1.104.941
|
1.326.477
|
1.878.133
|
1.787.645
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.261.586
|
834.944
|
1.052.176
|
1.486.988
|
1.410.934
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
135.031
|
110.503
|
171.858
|
176.183
|
232.640
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
551.029
|
291.931
|
533.239
|
600.349
|
576.022
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.317
|
22.242
|
13.796
|
18.193
|
23.562
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
68.148
|
55.063
|
38.269
|
48.054
|
58.909
|
|
6. Phải trả người lao động
|
190.392
|
236.477
|
114.413
|
143.565
|
145.551
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20.458
|
13.481
|
16.511
|
42.721
|
28.631
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
835
|
524
|
1.192
|
865
|
878
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.191
|
11.371
|
17.774
|
135.753
|
126.822
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
150.072
|
0
|
64.934
|
174.471
|
94.588
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
113.113
|
93.352
|
80.190
|
146.833
|
123.330
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
246.092
|
269.997
|
274.300
|
391.146
|
376.711
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
9.141
|
9.117
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
249
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
229.557
|
253.492
|
266.592
|
383.184
|
368.989
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.165
|
6.206
|
6.573
|
6.622
|
6.622
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.228
|
1.182
|
1.136
|
1.090
|
1.100
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.087.591
|
2.152.499
|
2.190.455
|
2.008.767
|
2.016.613
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.087.591
|
2.152.499
|
2.190.455
|
2.008.767
|
2.016.613
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
1.050.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
239
|
239
|
239
|
239
|
239
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
20.259
|
20.259
|
20.259
|
20.259
|
20.259
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-13.978
|
-13.978
|
-13.978
|
-13.978
|
-13.978
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
438.866
|
438.866
|
405.990
|
467.437
|
467.437
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
235.674
|
297.803
|
365.827
|
136.654
|
142.338
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
70.023
|
70.023
|
329.390
|
76.873
|
66.373
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
165.651
|
227.779
|
36.437
|
59.781
|
75.965
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
356.531
|
359.311
|
362.118
|
348.157
|
350.318
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.595.268
|
3.257.440
|
3.516.931
|
3.886.900
|
3.804.258
|