Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,302,846 1,745,704 1,810,533 1,661,727 1,336,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 327,949 360,148 360,818 361,757 197,112
1. Tiền 102,949 141,148 78,818 101,757 83,112
2. Các khoản tương đương tiền 225,000 219,000 282,000 260,000 114,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100,500 120,500 211,500 253,500 311,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100,500 120,500 211,500 253,500 311,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 491,001 650,678 556,365 381,227 352,522
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 471,916 624,182 491,883 355,083 250,684
2. Trả trước cho người bán 6,182 10,776 52,015 11,560 76,447
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22,333 24,650 21,017 22,926 30,862
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,430 -8,930 -8,551 -8,343 -5,471
IV. Tổng hàng tồn kho 366,792 591,985 658,015 625,861 442,161
1. Hàng tồn kho 367,063 592,256 658,286 626,132 442,432
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -271 -271 -271 -271 -271
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,603 22,394 23,835 39,382 34,113
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,559 15,920 16,210 14,894 8,205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,304 5,437 4,828 19,843 12,911
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,741 1,036 2,797 4,644 12,997
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,861,962 1,835,770 1,749,765 1,933,541 1,920,532
I. Các khoản phải thu dài hạn 136,915 153,703 153,495 154,004 167,678
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 9,469 9,469 9,469 9,469
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 136,915 144,234 144,026 144,535 158,209
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,215,772 1,118,246 1,061,816 1,252,674 1,210,868
1. Tài sản cố định hữu hình 1,211,138 1,113,722 1,057,398 1,248,340 1,206,617
- Nguyên giá 6,269,321 6,234,623 6,243,239 6,479,991 6,331,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,058,182 -5,120,901 -5,185,842 -5,231,651 -5,124,964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,634 4,524 4,419 4,335 4,251
- Nguyên giá 10,879 10,879 10,879 10,879 10,879
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,246 -6,356 -6,461 -6,545 -6,629
III. Bất động sản đầu tư 35,006 80,036 79,086 78,137 77,187
- Nguyên giá 61,739 107,726 107,726 107,726 107,726
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,733 -27,690 -28,640 -29,589 -30,539
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17,237 30,484 17,050 22,194 33,923
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17,237 30,484 17,050 22,194 33,923
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,348 17,471 18,348 18,348 18,348
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,740 1,740 1,740 1,740 1,740
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 16,608 16,608 16,608 16,608 16,608
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -877 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 438,685 435,830 419,970 408,185 412,529
1. Chi phí trả trước dài hạn 417,440 411,363 397,195 385,410 392,389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 21,245 24,467 22,776 22,776 20,139
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,164,809 3,581,474 3,560,298 3,595,268 3,257,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,096,900 1,439,800 1,488,147 1,507,677 1,104,941
I. Nợ ngắn hạn 959,674 1,291,103 1,346,555 1,261,586 834,944
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 122,659 169,240 140,237 135,031 110,503
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 367,199 520,663 474,495 551,029 291,931
4. Người mua trả tiền trước 17,189 38,829 34,778 19,317 22,242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 102,265 96,145 87,070 68,148 55,063
6. Phải trả người lao động 224,942 136,791 175,768 190,392 236,477
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,227 27,002 14,163 20,458 13,481
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 446 833 620 835 524
11. Phải trả ngắn hạn khác 13,928 17,555 13,645 13,191 11,371
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 196,790 275,124 150,072 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98,818 87,254 130,656 113,113 93,352
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 137,226 148,697 141,592 246,092 269,997
1. Phải trả người bán dài hạn 0 8,832 9,091 9,141 9,117
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 129,981 132,638 125,266 229,557 253,492
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5,867 5,907 5,962 6,165 6,206
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,377 1,320 1,274 1,228 1,182
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,067,909 2,141,674 2,072,151 2,087,591 2,152,499
I. Vốn chủ sở hữu 2,067,909 2,141,674 2,072,151 2,087,591 2,152,499
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000 1,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 239 239 239 239 239
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 20,259 20,259 20,259 20,259 20,259
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -13,978 -13,978 -13,978 -13,978 -13,978
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 373,131 373,131 438,866 438,866 438,866
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 284,611 352,360 226,102 235,674 297,803
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 64,317 287,773 70,023 70,023 70,023
- LNST chưa phân phối kỳ này 220,293 64,587 156,079 165,651 227,779
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 353,648 359,664 350,664 356,531 359,311
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,164,809 3,581,474 3,560,298 3,595,268 3,257,440