Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.926.878 5.478.225 4.887.887 5.273.038 5.509.901
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2.488 4.583 5.070 5.406
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.926.878 5.475.736 4.883.305 5.267.968 5.504.496
4. Giá vốn hàng bán 4.041.520 4.630.623 4.045.044 4.512.796 4.659.692
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 885.358 845.114 838.261 755.172 844.804
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.944 13.694 25.449 13.722 21.345
7. Chi phí tài chính 99.589 82.350 53.889 27.659 35.777
-Trong đó: Chi phí lãi vay 93.495 74.341 45.460 17.936 21.259
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 91.850 104.549 106.099 100.953 108.820
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 300.095 347.519 322.658 349.858 376.767
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 409.767 324.390 381.064 290.424 344.786
12. Thu nhập khác 6.822 1.630 4.382 51.084 9.694
13. Chi phí khác 3.164 7.265 2.988 5.976 3.392
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.658 -5.635 1.394 45.108 6.303
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 413.425 318.755 382.458 335.532 351.088
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 92.798 57.835 71.652 82.964 68.604
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13.679 -670 2.420 -9.676 5.249
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 79.119 57.166 74.072 73.288 73.853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 334.306 261.589 308.386 262.244 277.235
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 50.808 56.134 49.965 41.951 180.221
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 283.498 205.455 258.421 220.293 97.014