|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
32.593
|
17.620
|
69.002
|
51.652
|
35.545
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
31.542
|
15.522
|
56.965
|
43.475
|
36.279
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.172
|
19.423
|
20.005
|
11.045
|
41.282
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.862
|
-17.958
|
19.241
|
5
|
-9.629
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-680
|
|
-586
|
0
|
92
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
13.077
|
297
|
2.339
|
11.979
|
-16.994
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.112
|
13.759
|
15.966
|
20.446
|
21.527
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
64.135
|
33.141
|
125.967
|
95.126
|
71.823
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.821
|
-89.492
|
-121.750
|
-24.448
|
202.749
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
63.207
|
-5.014
|
-157.999
|
107.903
|
46.643
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-44.659
|
39.815
|
139.878
|
-122.382
|
-22.934
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6.577
|
-1.760
|
1.315
|
-3.668
|
-87.833
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16.314
|
-13.089
|
-17.046
|
-16.661
|
-16.341
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.034
|
-7.526
|
-6.001
|
-467
|
-195
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8.033
|
-9.895
|
-3.667
|
-1.387
|
-19.585
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51.547
|
-53.818
|
-39.303
|
34.015
|
174.327
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-29.615
|
-21.251
|
-65.939
|
-59.819
|
-73.330
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-241
|
|
0
|
0
|
246
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-82.226
|
-48.600
|
-17.560
|
-7.448
|
-94.303
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
151.276
|
25.013
|
-10.372
|
5.400
|
124.298
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.024
|
2.109
|
3.000
|
3.167
|
1.359
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
42.217
|
-42.669
|
-90.872
|
-58.700
|
-41.730
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
-304.223
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
-76.180
|
0
|
-130.678
|
206.858
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
727.001
|
570.284
|
802.629
|
1.006.065
|
797.780
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-819.426
|
-396.897
|
-640.520
|
-832.665
|
-832.719
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4.052
|
-5.928
|
-10.140
|
-6.056
|
-15.074
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
-13.415
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-96.476
|
91.279
|
151.968
|
23.252
|
-147.378
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.712
|
-5.207
|
21.794
|
-1.433
|
-14.781
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57.041
|
54.365
|
49.158
|
70.965
|
69.532
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
35
|
|
14
|
0
|
-20
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.364
|
49.158
|
70.965
|
69.532
|
54.732
|