Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 69,002 51,652 35,545 69,020 95,857
2. Điều chỉnh cho các khoản 56,965 43,475 36,279 31,130 52,271
- Khấu hao TSCĐ 20,005 11,045 41,282 28,972 28,866
- Các khoản dự phòng 19,241 5 -9,629 -16,210 63
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -586 0 92 -1,030
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,339 11,979 -16,994 -3,126 -3,127
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15,966 20,446 21,527 21,494 27,500
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 125,967 95,126 71,823 100,150 148,129
- Tăng, giảm các khoản phải thu -121,750 -24,448 202,749 -309,013 -73,875
- Tăng, giảm hàng tồn kho -157,999 107,903 46,643 -28,328 -263,380
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 139,878 -122,382 -22,934 112,784 101,483
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,315 -3,668 -87,833 -18,399 -11,105
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -17,046 -16,661 -16,341 -22,575 -15,176
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,001 -467 -195 -376 -170
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 51 148
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,667 -1,387 -19,585 -7,102 -4,233
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -39,303 34,015 174,327 -172,809 -118,179
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -65,939 -59,819 -73,330 -93,884 -116,300
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 246 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -17,560 -7,448 -94,303 -10,656 -69,509
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -10,372 5,400 124,298 5,650 12,144
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,000 3,167 1,359 3,039 1,377
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -90,872 -58,700 -41,730 -95,850 -172,288
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 -304,223 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -130,678 206,858 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 802,629 1,006,065 797,780 858,993 897,510
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -640,520 -832,665 -832,719 -515,390 -635,442
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,140 -6,056 -15,074 -6,008 -6,057
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -13,415 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 151,968 23,252 -147,378 337,595 256,011
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,794 -1,433 -14,781 68,936 -34,456
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 49,158 70,965 69,532 12,413 81,349
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 14 0 -20 0 7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,965 69,532 54,732 81,349 46,900