|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.176
|
30.847
|
7.908
|
25.995
|
12.519
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
148.067
|
-8.371
|
144.567
|
129.018
|
220.843
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
90.186
|
60.522
|
77.064
|
78.133
|
123.284
|
|
- Các khoản dự phòng
|
45.594
|
-81.596
|
51.534
|
43.267
|
78.412
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
253
|
-191
|
-41
|
-13.919
|
-375
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12.034
|
12.895
|
16.009
|
21.537
|
19.522
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
150.243
|
22.476
|
152.474
|
155.013
|
233.362
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
198.317
|
-295.713
|
220.186
|
59.267
|
-235.562
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-387.607
|
397.412
|
-194.645
|
12.253
|
140.519
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
109.932
|
60.282
|
-82.272
|
-90.269
|
24.589
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-15.758
|
-69.379
|
20.319
|
-60.639
|
10.446
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.148
|
123
|
-51.054
|
122
|
-19.522
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.919
|
819
|
-7.600
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
3
|
|
3
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.361
|
-7.628
|
-9.949
|
-3.948
|
14.049
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37.699
|
108.392
|
47.463
|
71.799
|
167.884
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-44.277
|
-222.453
|
-55.328
|
-54.761
|
-70.242
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-266
|
173
|
28
|
13.908
|
143
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13
|
18
|
13
|
11
|
232
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-44.530
|
-222.262
|
-55.287
|
-40.843
|
-69.867
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
473.481
|
758.820
|
585.332
|
690.977
|
549.397
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-465.749
|
-645.950
|
-576.268
|
-720.689
|
-647.948
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7.732
|
112.870
|
9.063
|
-29.712
|
-98.551
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
900
|
-999
|
1.240
|
1.244
|
-533
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.139
|
6.039
|
5.040
|
6.280
|
7.525
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.039
|
5.040
|
6.280
|
7.525
|
6.991
|