|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.550
|
5.657
|
2.176
|
30.847
|
7.908
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
132.700
|
87.385
|
148.067
|
-8.371
|
144.567
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
91.931
|
66.163
|
90.186
|
60.522
|
77.064
|
|
- Các khoản dự phòng
|
29.130
|
6.872
|
45.594
|
-81.596
|
51.534
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
90
|
-199
|
253
|
-191
|
-41
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11.550
|
14.550
|
12.034
|
12.895
|
16.009
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
145.250
|
93.043
|
150.243
|
22.476
|
152.474
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
280.094
|
147.114
|
198.317
|
-295.713
|
220.186
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
19.197
|
-145.815
|
-387.607
|
397.412
|
-194.645
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-410.210
|
3.188
|
109.932
|
60.282
|
-82.272
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4.214
|
-3.177
|
-15.758
|
-69.379
|
20.319
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11.662
|
-14.465
|
-12.148
|
123
|
-51.054
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.733
|
819
|
-1.919
|
819
|
-7.600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
3
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.728
|
|
-3.361
|
-7.628
|
-9.949
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.994
|
80.708
|
37.699
|
108.392
|
47.463
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-444
|
-10.893
|
-44.277
|
-222.453
|
-55.328
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-98
|
191
|
-266
|
173
|
28
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-8.940
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8
|
9
|
13
|
18
|
13
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-534
|
-19.634
|
-44.530
|
-222.262
|
-55.287
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
721.413
|
557.467
|
473.481
|
758.820
|
585.332
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-727.310
|
-618.587
|
-465.749
|
-645.950
|
-576.268
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.897
|
-61.120
|
7.732
|
112.870
|
9.063
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.436
|
-47
|
900
|
-999
|
1.240
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.622
|
5.186
|
5.139
|
6.039
|
5.040
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.186
|
5.139
|
6.039
|
5.040
|
6.280
|