|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53.711
|
59.752
|
66.778
|
58.970
|
56.433
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
53.711
|
59.752
|
66.778
|
58.970
|
56.433
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18.852
|
21.081
|
22.989
|
18.593
|
19.127
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.860
|
38.671
|
43.789
|
40.378
|
37.306
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
73
|
39
|
59
|
371
|
294
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.619
|
1.514
|
1.388
|
1.323
|
1.188
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.619
|
1.514
|
1.388
|
1.323
|
1.188
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14.746
|
15.054
|
17.108
|
15.208
|
16.330
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.827
|
6.060
|
6.384
|
6.093
|
7.263
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.741
|
16.083
|
18.969
|
18.125
|
12.819
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
0
|
1.144
|
2.028
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
49
|
226
|
0
|
0
|
28
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-46
|
-226
|
1.143
|
2.028
|
-28
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.696
|
15.857
|
20.112
|
20.154
|
12.791
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.403
|
2.713
|
3.442
|
3.454
|
2.300
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.403
|
2.713
|
3.442
|
3.454
|
2.300
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.292
|
13.144
|
16.670
|
16.700
|
10.491
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.292
|
13.144
|
16.670
|
16.700
|
10.491
|