Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53.711 59.752 66.778 58.970 56.433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 53.711 59.752 66.778 58.970 56.433
4. Giá vốn hàng bán 18.852 21.081 22.989 18.593 19.127
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34.860 38.671 43.789 40.378 37.306
6. Doanh thu hoạt động tài chính 73 39 59 371 294
7. Chi phí tài chính 1.619 1.514 1.388 1.323 1.188
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.619 1.514 1.388 1.323 1.188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 14.746 15.054 17.108 15.208 16.330
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.827 6.060 6.384 6.093 7.263
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13.741 16.083 18.969 18.125 12.819
12. Thu nhập khác 3 0 1.144 2.028 0
13. Chi phí khác 49 226 0 0 28
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -46 -226 1.143 2.028 -28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.696 15.857 20.112 20.154 12.791
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.403 2.713 3.442 3.454 2.300
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.403 2.713 3.442 3.454 2.300
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.292 13.144 16.670 16.700 10.491
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.292 13.144 16.670 16.700 10.491