単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 100,089 227,869 179,358 194,006 162,750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 720 7,337 8,290 21,634 61,704
1. Tiền 720 7,337 8,290 18,634 30,070
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 3,000 31,634
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,836 79,998 50,136 57,367 29,024
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 57,200 68,182 49,550 44,717 14,760
2. Trả trước cho người bán 3,636 13,601 8,200 19,374 20,800
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 316 7 21 45
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -2,100 -7,621 -6,745 -6,581
IV. Tổng hàng tồn kho 22,223 112,147 94,279 93,506 50,970
1. Hàng tồn kho 22,223 112,147 94,279 93,506 50,970
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,310 28,386 26,654 21,499 21,052
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34 7 34 12 85
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,276 27,591 26,620 21,487 20,967
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 788 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 406,097 469,216 505,326 606,665 866,444
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,484 74,061 67,791 62,975 92,145
1. Tài sản cố định hữu hình 80,484 74,061 67,791 62,975 92,145
- Nguyên giá 130,970 130,076 128,102 123,453 157,627
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,486 -56,015 -60,311 -60,478 -65,482
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 312,673 385,209 430,397 539,089 768,168
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 312,673 385,209 430,397 539,089 768,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,055 6,325 5,909 4,545 4,316
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,945 -3,675 -4,091 -5,455 -5,684
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,885 3,620 1,229 55 1,816
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,885 3,620 1,229 55 1,816
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 506,186 697,085 684,684 800,671 1,029,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221,728 269,969 251,675 284,658 434,225
I. Nợ ngắn hạn 162,889 208,893 192,681 233,770 277,921
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 102,126 65,000 98,581 113,407 155,427
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 60,055 45,724 16,703 15,962 46,923
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 74,400 42,929
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12 0 658 15,772 20,174
6. Phải trả người lao động 0 0 1,164 1,548 151
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 692 2,669 4,774 7,226 10,715
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 559
11. Phải trả ngắn hạn khác 4 95,500 70,800 5,455 1,044
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58,839 61,075 58,994 50,888 156,304
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 29,462 30,775 30,775 31,710 34,536
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29,376 30,301 28,219 19,179 121,768
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 284,458 427,116 433,009 516,013 594,969
I. Vốn chủ sở hữu 284,458 427,116 433,009 516,013 594,969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 281,166 421,745 421,745 441,745 485,917
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 206 206 206 206
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,293 5,165 11,058 74,062 108,846
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 908 3,293 5,165 11,058 29,890
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,385 1,872 5,893 63,004 78,956
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 506,186 697,085 684,684 800,671 1,029,195