Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122.478 108.276 73.202 160.456 294.788
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122.478 108.276 73.202 160.456 294.788
4. Giá vốn hàng bán 108.466 90.777 50.076 70.906 178.846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.012 17.499 23.125 89.551 115.942
6. Doanh thu hoạt động tài chính 66 41 7 48 120
7. Chi phí tài chính 1.263 2.296 2.662 3.863 5.580
-Trong đó: Chi phí lãi vay 79 1.267 2.234 2.510 5.351
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.733 12.795 13.645 8.615 9.702
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.082 2.448 6.826 77.120 100.780
12. Thu nhập khác 14 106 1.383 1.919 60
13. Chi phí khác 140 137 494 137 1.710
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -126 -31 889 1.782 -1.650
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.956 2.417 7.715 78.902 99.130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 572 545 1.678 15.808 20.174
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 572 545 1.678 15.808 20.174
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.385 1.872 6.037 63.095 78.956
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2.385 1.872 6.037 63.095 78.956