|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122,478
|
108,276
|
73,202
|
160,456
|
294,788
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
122,478
|
108,276
|
73,202
|
160,456
|
294,788
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
108,466
|
90,777
|
50,076
|
70,906
|
178,846
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,012
|
17,499
|
23,125
|
89,551
|
115,942
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
66
|
41
|
7
|
48
|
120
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,263
|
2,296
|
2,662
|
3,863
|
5,580
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
79
|
1,267
|
2,234
|
2,510
|
5,351
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,733
|
12,795
|
13,645
|
8,615
|
9,702
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,082
|
2,448
|
6,826
|
77,120
|
100,780
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
106
|
1,383
|
1,919
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
140
|
137
|
494
|
137
|
1,710
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-126
|
-31
|
889
|
1,782
|
-1,650
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,956
|
2,417
|
7,715
|
78,902
|
99,130
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
572
|
545
|
1,678
|
15,808
|
20,174
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
572
|
545
|
1,678
|
15,808
|
20,174
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,385
|
1,872
|
6,037
|
63,095
|
78,956
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,385
|
1,872
|
6,037
|
63,095
|
78,956
|