Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 312.453 227.310 140.161 303.245 328.120
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 312.453 227.310 140.161 303.245 328.120
4. Giá vốn hàng bán 269.023 211.063 116.845 235.870 263.148
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 43.431 16.247 23.316 67.375 64.973
6. Doanh thu hoạt động tài chính 219 99 38 201 284
7. Chi phí tài chính 2.087 2.565 2.697 2.617 4.762
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.013 2.464 2.527 2.507 3.950
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8.618 8.893 4.685 12.222 15.989
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.005 3.390 9.446 39.144 31.848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.940 1.498 6.525 13.592 12.657
12. Thu nhập khác 0 97 0 116 73
13. Chi phí khác 0 50 0 592 159
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 47 0 -477 -86
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.940 1.545 6.525 13.115 12.572
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.222 389 1.305 2.809 2.659
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.222 389 1.305 2.809 2.659
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.718 1.156 5.220 10.306 9.913
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.718 1.156 5.220 10.306 9.913