|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
304,909
|
312,453
|
227,310
|
140,161
|
303,245
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
304,909
|
312,453
|
227,310
|
140,161
|
303,245
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
238,537
|
269,023
|
211,063
|
116,845
|
235,870
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
66,371
|
43,431
|
16,247
|
23,316
|
67,375
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
365
|
219
|
99
|
38
|
201
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,263
|
2,087
|
2,565
|
2,697
|
2,617
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,263
|
2,013
|
2,464
|
2,527
|
2,507
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,027
|
8,618
|
8,893
|
4,685
|
12,222
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,841
|
22,005
|
3,390
|
9,446
|
39,144
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,605
|
10,940
|
1,498
|
6,525
|
13,592
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
97
|
0
|
116
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
50
|
0
|
592
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
47
|
0
|
-477
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,605
|
10,940
|
1,545
|
6,525
|
13,115
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,583
|
2,222
|
389
|
1,305
|
2,809
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,583
|
2,222
|
389
|
1,305
|
2,809
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,022
|
8,718
|
1,156
|
5,220
|
10,306
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,022
|
8,718
|
1,156
|
5,220
|
10,306
|