|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
238.086
|
100.697
|
304.909
|
312.453
|
227.310
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
238.086
|
100.697
|
304.909
|
312.453
|
227.310
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
222.850
|
67.262
|
238.537
|
269.023
|
211.063
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.236
|
33.435
|
66.371
|
43.431
|
16.247
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
518
|
319
|
365
|
219
|
99
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.734
|
1.725
|
1.263
|
2.087
|
2.565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.348
|
521
|
1.263
|
2.013
|
2.464
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.174
|
3.010
|
8.027
|
8.618
|
8.893
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.016
|
23.590
|
44.841
|
22.005
|
3.390
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.829
|
5.429
|
12.605
|
10.940
|
1.498
|
|
12. Thu nhập khác
|
128
|
105
|
|
0
|
97
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1
|
|
0
|
50
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
128
|
105
|
|
0
|
47
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.958
|
5.534
|
12.605
|
10.940
|
1.545
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
692
|
1.107
|
2.583
|
2.222
|
389
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
692
|
1.107
|
2.583
|
2.222
|
389
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.265
|
4.427
|
10.022
|
8.718
|
1.156
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.265
|
4.427
|
10.022
|
8.718
|
1.156
|