1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146.817
|
172.264
|
180.079
|
279.047
|
238.086
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
146.817
|
172.264
|
180.079
|
279.047
|
238.086
|
4. Giá vốn hàng bán
|
133.218
|
132.036
|
146.277
|
236.102
|
222.850
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.599
|
40.228
|
33.802
|
42.945
|
15.236
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
213
|
1.170
|
650
|
145
|
518
|
7. Chi phí tài chính
|
342
|
385
|
240
|
1.864
|
2.734
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
342
|
164
|
240
|
1.864
|
1.348
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.375
|
4.102
|
4.500
|
8.534
|
4.174
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.480
|
30.838
|
22.700
|
26.019
|
6.016
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.615
|
6.074
|
7.012
|
6.672
|
2.829
|
12. Thu nhập khác
|
57
|
271
|
194
|
2
|
128
|
13. Chi phí khác
|
|
16
|
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
57
|
255
|
194
|
-50
|
128
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.673
|
6.329
|
7.206
|
6.622
|
2.958
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
414
|
1.266
|
1.488
|
1.358
|
692
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
414
|
1.266
|
1.488
|
1.358
|
692
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.259
|
5.063
|
5.718
|
5.264
|
2.265
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.259
|
5.063
|
5.718
|
5.264
|
2.265
|