Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 304,909 312,453 227,310 140,161 303,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 304,909 312,453 227,310 140,161 303,245
4. Giá vốn hàng bán 238,537 269,023 211,063 116,845 235,870
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 66,371 43,431 16,247 23,316 67,375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 365 219 99 38 201
7. Chi phí tài chính 1,263 2,087 2,565 2,697 2,617
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,263 2,013 2,464 2,527 2,507
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,027 8,618 8,893 4,685 12,222
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,841 22,005 3,390 9,446 39,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,605 10,940 1,498 6,525 13,592
12. Thu nhập khác 0 97 0 116
13. Chi phí khác 0 50 0 592
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 47 0 -477
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,605 10,940 1,545 6,525 13,115
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,583 2,222 389 1,305 2,809
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,583 2,222 389 1,305 2,809
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,022 8,718 1,156 5,220 10,306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,022 8,718 1,156 5,220 10,306