Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146.817 172.264 180.079 279.047 238.086
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146.817 172.264 180.079 279.047 238.086
4. Giá vốn hàng bán 133.218 132.036 146.277 236.102 222.850
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.599 40.228 33.802 42.945 15.236
6. Doanh thu hoạt động tài chính 213 1.170 650 145 518
7. Chi phí tài chính 342 385 240 1.864 2.734
-Trong đó: Chi phí lãi vay 342 164 240 1.864 1.348
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 4.375 4.102 4.500 8.534 4.174
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.480 30.838 22.700 26.019 6.016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.615 6.074 7.012 6.672 2.829
12. Thu nhập khác 57 271 194 2 128
13. Chi phí khác 16 53
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 57 255 194 -50 128
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.673 6.329 7.206 6.622 2.958
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 414 1.266 1.488 1.358 692
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 414 1.266 1.488 1.358 692
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.259 5.063 5.718 5.264 2.265
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.259 5.063 5.718 5.264 2.265