Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 76.391 43.574 364.737 239.175 475.278
2. Điều chỉnh cho các khoản 146.660 152.968 152.200 116.460 7.636
- Khấu hao TSCĐ 171.753 171.775 171.761 172.271 40.544
- Các khoản dự phòng 0 -24.316 24.316
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4.046 0 -24.316
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -31.200 -31.191 -37.715 -47.411 -51.144
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10.154 12.384 18.154 15.916 18.237
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 223.051 196.542 516.936 355.635 482.915
- Tăng, giảm các khoản phải thu 240.042 119.360 -387.735 273.292 -568.488
- Tăng, giảm hàng tồn kho 887 -1.259 -11.455 -6.075 -2.715
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13.443 -1.510.956 383.126 122.502 84.073
- Tăng giảm chi phí trả trước -274.652 1.063.029 19.837 30.909 25.487
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -10.328 -11.756 -15.228 -19.152 -16.458
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.200 -14.863 -45.730 -24.311
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -9.015 -9.223 -4.713 -10.203 -6.897
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 150.343 -169.126 500.768 701.178 -26.395
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -120 0 -4.416 -420 -7.558
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 64 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -980.001 -1.365.000 -1.068.000 -1.445.491 3.878.491
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.282.951 1.273.000 1.370.491 -2.643.491
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 -4.957.491
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 3.473.491
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 28.998 35.169 20 53.421 32.245
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 331.892 -56.831 -1.072.395 -21.999 -224.313
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 131.900 1.404.146 583.694 708.760 1.053.546
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -560.215 -996.393 -1.404.146 -583.694
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22 -230.012 -55 -53 -201.333
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -428.337 177.742 583.639 -695.439 268.518
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 53.898 -48.215 12.011 -16.260 17.810
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.061 56.958 8.743 20.754 4.494
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56.958 8.743 20.754 4.494 22.304