Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.884.495 1.308.304 2.056.351 1.658.755 1.926.620
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 58.380 39.254 65.599 49.172 45.181
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.826.114 1.269.050 1.990.752 1.609.583 1.881.439
4. Giá vốn hàng bán 1.226.266 910.639 1.352.980 1.110.600 1.283.987
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 599.848 358.411 637.773 498.983 597.453
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30.929 36.552 40.917 46.885 43.226
7. Chi phí tài chính 58.167 22.401 51.666 37.779 56.359
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9.138 18.784 19.366 4.474 1.604
9. Chi phí bán hàng 242.156 91.732 186.194 131.376 231.020
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 77.218 47.170 80.823 68.806 98.138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 262.374 252.445 379.374 312.381 256.766
12. Thu nhập khác 3.838 1.404 9.335 1.584 903
13. Chi phí khác 1.875 217 7.132 260 10.415
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.964 1.187 2.203 1.324 -9.512
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 264.337 253.632 381.577 313.705 247.254
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47.739 41.652 61.001 56.056 44.351
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 61 61 61 61 59
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 47.799 41.713 61.062 56.117 44.410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 216.538 211.919 320.514 257.588 202.844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 216.538 211.919 320.514 257.588 202.844