|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,056,351
|
1,658,755
|
1,926,620
|
1,534,657
|
2,259,339
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
65,599
|
49,172
|
45,181
|
56,536
|
92,163
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,990,752
|
1,609,583
|
1,881,439
|
1,478,122
|
2,167,176
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,352,980
|
1,110,600
|
1,283,987
|
1,035,986
|
1,349,125
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
637,773
|
498,983
|
597,453
|
442,136
|
818,051
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,917
|
46,885
|
43,226
|
44,137
|
50,734
|
|
7. Chi phí tài chính
|
51,666
|
37,779
|
56,359
|
29,004
|
47,561
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
19,366
|
4,474
|
1,604
|
13,740
|
17,726
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
186,194
|
131,376
|
231,020
|
111,600
|
178,982
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
80,823
|
68,806
|
98,138
|
57,151
|
83,538
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
379,374
|
312,381
|
256,766
|
302,258
|
576,429
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,335
|
1,584
|
903
|
610
|
467
|
|
13. Chi phí khác
|
7,132
|
260
|
10,415
|
88
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,203
|
1,324
|
-9,512
|
521
|
458
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
381,577
|
313,705
|
247,254
|
302,779
|
576,887
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61,001
|
56,056
|
44,351
|
48,301
|
99,257
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
61
|
61
|
59
|
70
|
70
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
61,062
|
56,117
|
44,410
|
48,371
|
99,327
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
320,514
|
257,588
|
202,844
|
254,408
|
477,560
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
320,514
|
257,588
|
202,844
|
254,408
|
477,560
|