|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.884.495
|
1.308.304
|
2.056.351
|
1.658.755
|
1.926.620
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
58.380
|
39.254
|
65.599
|
49.172
|
45.181
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.826.114
|
1.269.050
|
1.990.752
|
1.609.583
|
1.881.439
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.226.266
|
910.639
|
1.352.980
|
1.110.600
|
1.283.987
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
599.848
|
358.411
|
637.773
|
498.983
|
597.453
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.929
|
36.552
|
40.917
|
46.885
|
43.226
|
|
7. Chi phí tài chính
|
58.167
|
22.401
|
51.666
|
37.779
|
56.359
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9.138
|
18.784
|
19.366
|
4.474
|
1.604
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
242.156
|
91.732
|
186.194
|
131.376
|
231.020
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77.218
|
47.170
|
80.823
|
68.806
|
98.138
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
262.374
|
252.445
|
379.374
|
312.381
|
256.766
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.838
|
1.404
|
9.335
|
1.584
|
903
|
|
13. Chi phí khác
|
1.875
|
217
|
7.132
|
260
|
10.415
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.964
|
1.187
|
2.203
|
1.324
|
-9.512
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
264.337
|
253.632
|
381.577
|
313.705
|
247.254
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47.739
|
41.652
|
61.001
|
56.056
|
44.351
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
61
|
61
|
61
|
61
|
59
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
47.799
|
41.713
|
61.062
|
56.117
|
44.410
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
216.538
|
211.919
|
320.514
|
257.588
|
202.844
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
216.538
|
211.919
|
320.514
|
257.588
|
202.844
|