|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
264.337
|
253.632
|
381.577
|
313.705
|
247.254
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37.618
|
35.769
|
31.157
|
118.287
|
54.776
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
37.439
|
37.672
|
38.231
|
35.150
|
36.548
|
|
- Các khoản dự phòng
|
34
|
|
2.816
|
-2.816
|
1.071
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
70
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11.968
|
-19.552
|
-29.583
|
62.646
|
-2.586
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12.113
|
17.649
|
19.693
|
23.237
|
19.744
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
301.955
|
289.402
|
412.734
|
431.992
|
302.030
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
213.522
|
-269.493
|
146.954
|
-261.627
|
245.083
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
117.528
|
-18.344
|
-145.560
|
-158.293
|
-114.277
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
466.927
|
-612.525
|
352.962
|
-281.492
|
744.271
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-10.775
|
2.779
|
-551
|
14.185
|
-9.621
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.088
|
-18.780
|
-18.563
|
-24.810
|
-17.042
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-80.609
|
-47.739
|
-1.853
|
-3.487
|
-19.843
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.208
|
5.095
|
8.892
|
18.549
|
5.708
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.173
|
-3.868
|
-7.403
|
53.610
|
-9.703
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
992.493
|
-673.474
|
747.613
|
-211.373
|
1.126.606
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-34.514
|
-29.384
|
-50.515
|
-47.165
|
-79.142
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
733
|
909
|
9.137
|
235
|
806
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.008.899
|
-26.000
|
-1.559.000
|
-307.000
|
-1.150.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.172.299
|
342.000
|
1.026.000
|
387.000
|
1.150.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5.400
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.594
|
|
1.611
|
-72.396
|
277
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-873.187
|
287.525
|
-572.767
|
-39.326
|
-78.059
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.215.932
|
1.063.457
|
1.425.346
|
1.353.908
|
1.169.468
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.029.064
|
-818.537
|
-1.324.808
|
-1.197.157
|
-1.988.575
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-213.798
|
-142.532
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
186.868
|
31.122
|
-41.994
|
156.751
|
-819.107
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
306.174
|
-354.827
|
132.852
|
-93.949
|
229.440
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
226.691
|
532.865
|
178.038
|
310.890
|
216.876
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
-65
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
532.865
|
178.038
|
310.890
|
216.876
|
446.316
|