Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 356.200 1.068.802 1.301.012 889.362 671.107
a. Lãi bán các tài sản tài chính 233.692 484.582 302.406 542.212 344.362
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 9.436 18.560 306.239 176.516 179.129
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 113.072 565.660 692.367 170.635 147.617
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 781 16.686 4.289 42.066 53.691
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 79.108 172.409 110.777 196.241 163.949
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 83.291 73.903 41.837 61.322 60.541
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0 12.867 74
1.8. Doanh thu tư vấn 641.299 694.992 95.325 61.493 25.090
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 181.746 654.559 1.034.418 32.868 12.399
1.11. Thu nhập hoạt động khác 3.604 26.574 233.937 793.794 497.329
Cộng doanh thu hoạt động 1.346.029 2.720.792 2.821.596 2.077.146 1.484.180
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 293.133 1.384.318 1.374.042 492.454 589.753
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 271.458 1.075.047 1.246.398 363.810 492.382
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 20.996 308.875 127.021 127.854 96.868
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 679 395 622 790 503
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu 0
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro 0
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 309 4.188 2.437 1.750 1.151
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 75.834 92.812 51.939 66.726 48.173
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 0
2.9. Chi phí tư vấn 251.338 180.236 97.017 37.414 8.393
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 160.477 383.676 504.896 5.193 3.341
2.12. Chi phí khác 0 3.814 367.385 65.356
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác 0
Cộng chi phí hoạt động 781.091 2.045.230 2.034.144 970.921 716.167
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 1.380 1.600 5.438 5.370 6.065
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 0
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 1.380 1.600 5.438 5.370 6.065
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 0
4.2. Chi phí lãi vay 178.859 345.248 468.076 517.821 554.143
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 0
4.4. Chi phí đầu tư khác 0
Cộng chi phí tài chính 178.859 345.248 468.076 517.821 554.143
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 121.849 165.168 133.120 135.055 71.591
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 265.609 166.745 191.695 458.719 148.343
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 12.187 10.587 91.763 23.062 944
8.2. Chi phí khác 6.449 1.138 9 331 1.782
Cộng kết quả hoạt động khác 5.738 9.449 91.754 22.731 -838
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 271.347 176.194 283.448 481.450 147.505
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 282.907 466.509 104.231 432.788 65.244
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -11.560 -290.316 179.218 48.662 82.261
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 60.663 40.519 54.929 102.338 29.006
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 56.622 93.432 21.234 93.295 12.554
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4.041 -52.913 33.695 9.043 16.452
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 210.684 135.675 228.520 379.111 118.499
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 210.684 135.675 228.520 379.111 118.499
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 0
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 0
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh 0
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh 0
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia 0
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh 0
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý 0
Tổng thu nhập toàn diện 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 0
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)