|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
165.704
|
228.669
|
76.142
|
168.696
|
197.600
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
89.345
|
50.294
|
15.041
|
147.952
|
131.075
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
20.235
|
126.900
|
26.476
|
3.474
|
22.280
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
56.124
|
51.475
|
34.626
|
17.270
|
44.245
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
19.811
|
16.328
|
11.809
|
11.189
|
14.365
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
65.130
|
68.716
|
30.194
|
27.473
|
37.565
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
16.238
|
12.535
|
13.773
|
18.884
|
15.349
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
74
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
13.530
|
13.605
|
500
|
|
10.985
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
2.993
|
3.030
|
3.532
|
2.929
|
2.908
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
214.073
|
103.943
|
155.121
|
126.586
|
111.679
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
497.478
|
446.825
|
291.072
|
355.757
|
390.527
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
131.382
|
251.345
|
209.692
|
55.071
|
73.646
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
142.806
|
170.520
|
200.305
|
53.673
|
67.884
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-11.427
|
80.813
|
9.373
|
1.397
|
5.285
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
3
|
13
|
14
|
0
|
476
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
809
|
389
|
381
|
278
|
103
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
22.795
|
7.262
|
11.446
|
15.777
|
13.688
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
4.983
|
1.837
|
1.931
|
1.797
|
2.828
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
990
|
966
|
821
|
741
|
812
|
|
2.12. Chi phí khác
|
49.160
|
19.916
|
16.642
|
6.511
|
22.287
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
210.119
|
281.714
|
240.914
|
80.175
|
113.364
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1.863
|
2.564
|
1.140
|
1.311
|
1.049
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1.863
|
2.564
|
1.140
|
1.311
|
1.049
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
140.591
|
152.987
|
131.455
|
124.206
|
145.497
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
140.591
|
152.987
|
131.455
|
124.206
|
145.497
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
51.952
|
12.616
|
22.014
|
18.040
|
18.921
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
96.679
|
2.072
|
-102.171
|
134.648
|
113.794
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
7
|
|
81
|
784
|
79
|
|
8.2. Chi phí khác
|
63
|
19
|
23
|
1.554
|
185
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-55
|
-19
|
58
|
-770
|
-107
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
96.624
|
2.053
|
-102.113
|
133.878
|
113.687
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
64.961
|
-44.034
|
-119.216
|
131.801
|
96.693
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
31.663
|
46.087
|
17.103
|
2.076
|
16.995
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
25.662
|
9.217
|
3.421
|
415
|
15.953
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.329
|
|
|
|
12.554
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6.333
|
9.217
|
3.421
|
415
|
3.399
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
70.962
|
-7.164
|
-105.533
|
133.462
|
97.734
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
70.962
|
-7.164
|
-105.533
|
133.462
|
97.734
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|