|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
76,142
|
168,696
|
197,600
|
131,313
|
175,084
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
15,041
|
147,952
|
131,075
|
67,710
|
31,790
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
26,476
|
3,474
|
22,280
|
10,034
|
29,152
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
34,626
|
17,270
|
44,245
|
53,570
|
114,142
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
11,809
|
11,189
|
14,365
|
15,593
|
23,273
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
30,194
|
27,473
|
37,565
|
39,601
|
49,376
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
0
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
13,773
|
18,884
|
15,349
|
13,007
|
13,658
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
74
|
|
7,500
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
500
|
|
10,985
|
6,750
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
34,291
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
3,532
|
2,929
|
2,908
|
912
|
1,472
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
155,121
|
126,586
|
111,679
|
63,359
|
61,034
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
291,072
|
355,757
|
390,527
|
270,535
|
365,688
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
209,692
|
55,071
|
73,646
|
76,219
|
39,048
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
200,305
|
53,673
|
67,884
|
47,587
|
30,348
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
9,373
|
1,397
|
5,285
|
28,413
|
8,232
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
14
|
0
|
476
|
218
|
468
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
0
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
381
|
278
|
103
|
146
|
127
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
11,446
|
15,777
|
13,688
|
14,032
|
16,020
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
1,931
|
1,797
|
2,828
|
3,568
|
4,993
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
-3,568
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
821
|
741
|
812
|
867
|
1,142
|
|
2.12. Chi phí khác
|
16,642
|
6,511
|
22,287
|
-12,107
|
5,886
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
240,914
|
80,175
|
113,364
|
82,725
|
63,648
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,140
|
1,311
|
1,049
|
2,784
|
1,952
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,140
|
1,311
|
1,049
|
2,784
|
1,952
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
131,455
|
124,206
|
145,497
|
127,015
|
118,365
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
131,455
|
124,206
|
145,497
|
127,015
|
118,365
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
22,014
|
18,040
|
18,921
|
21,325
|
18,184
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-102,171
|
134,648
|
113,794
|
42,254
|
167,443
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
81
|
784
|
79
|
|
0
|
|
8.2. Chi phí khác
|
23
|
1,554
|
185
|
0
|
5,599
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
58
|
-770
|
-107
|
0
|
-5,599
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-102,113
|
133,878
|
113,687
|
42,253
|
161,845
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-119,216
|
131,801
|
96,693
|
60,632
|
140,925
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
17,103
|
2,076
|
16,995
|
-18,379
|
20,920
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
3,421
|
415
|
15,953
|
8,521
|
32,405
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
12,554
|
12,197
|
28,221
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,421
|
415
|
3,399
|
-3,676
|
4,184
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-105,533
|
133,462
|
97,734
|
33,732
|
129,439
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-105,533
|
133,462
|
97,734
|
33,732
|
129,439
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
0
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
33,732
|
0
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
33,732
|
0
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|