|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,323,347
|
2,256,475
|
2,042,304
|
2,151,125
|
2,242,023
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
153,165
|
91,124
|
97,740
|
96,922
|
132,532
|
|
1. Tiền
|
103,165
|
91,124
|
97,740
|
96,922
|
132,532
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
565,000
|
695,000
|
655,000
|
685,000
|
588,528
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
565,000
|
695,000
|
655,000
|
685,000
|
588,528
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
407,138
|
396,714
|
270,950
|
346,613
|
352,679
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
359,833
|
318,977
|
164,317
|
230,735
|
271,391
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32,862
|
58,138
|
91,282
|
89,953
|
67,609
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,884
|
21,040
|
18,043
|
28,618
|
15,978
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,441
|
-1,441
|
-2,691
|
-2,691
|
-2,299
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
951,779
|
803,568
|
731,570
|
719,381
|
841,462
|
|
1. Hàng tồn kho
|
957,678
|
809,466
|
737,618
|
725,428
|
851,284
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,898
|
-5,898
|
-6,048
|
-6,048
|
-9,821
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
246,265
|
270,069
|
287,044
|
303,209
|
326,821
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,339
|
7,057
|
5,805
|
5,669
|
3,777
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
241,926
|
263,012
|
281,240
|
297,539
|
323,045
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
696,671
|
680,694
|
695,310
|
736,846
|
805,044
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,630
|
5,720
|
7,162
|
5,728
|
5,718
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,630
|
5,720
|
7,162
|
5,728
|
5,718
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
394,723
|
380,160
|
363,185
|
393,665
|
410,078
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
356,674
|
343,782
|
328,266
|
359,262
|
377,161
|
|
- Nguyên giá
|
1,440,819
|
1,449,509
|
1,454,759
|
1,505,707
|
1,514,161
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,084,145
|
-1,105,727
|
-1,126,493
|
-1,146,445
|
-1,137,000
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
29,010
|
27,525
|
26,041
|
24,588
|
23,120
|
|
- Nguyên giá
|
47,126
|
47,126
|
47,126
|
47,126
|
47,126
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,115
|
-19,600
|
-21,085
|
-22,537
|
-24,006
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,039
|
8,852
|
8,879
|
9,816
|
9,797
|
|
- Nguyên giá
|
42,269
|
42,432
|
42,789
|
44,122
|
44,589
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,230
|
-33,580
|
-33,910
|
-34,307
|
-34,792
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17,109
|
15,132
|
45,881
|
62,458
|
114,434
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17,109
|
15,132
|
45,881
|
62,458
|
114,434
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
32,500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
246,709
|
247,182
|
246,582
|
242,494
|
242,314
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
208,309
|
208,923
|
207,810
|
204,296
|
201,479
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,857
|
3,857
|
5,098
|
5,098
|
6,918
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
34,543
|
34,402
|
33,674
|
33,099
|
33,917
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,020,019
|
2,937,169
|
2,737,614
|
2,887,971
|
3,047,067
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,043,442
|
1,944,356
|
1,713,760
|
1,841,923
|
1,987,489
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,032,181
|
1,934,738
|
1,705,784
|
1,834,192
|
1,979,761
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,395,746
|
1,490,267
|
1,349,314
|
1,427,055
|
1,372,901
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
296,685
|
196,980
|
192,771
|
187,780
|
388,801
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
54,624
|
20,361
|
20,981
|
57,843
|
47,906
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,618
|
19,214
|
9,529
|
6,286
|
11,267
|
|
6. Phải trả người lao động
|
75,270
|
84,236
|
72,614
|
57,359
|
64,933
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
90,623
|
78,487
|
13,821
|
70,651
|
64,933
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50,992
|
3,988
|
3,763
|
4,527
|
5,436
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,385
|
11,385
|
14,025
|
14,025
|
20,863
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36,239
|
29,819
|
28,965
|
8,665
|
2,722
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11,260
|
9,618
|
7,976
|
7,732
|
7,729
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,410
|
1,410
|
1,410
|
1,410
|
1,410
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9,851
|
8,209
|
6,566
|
6,322
|
6,319
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
976,577
|
992,813
|
1,023,855
|
1,046,048
|
1,059,577
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
976,577
|
992,813
|
1,023,855
|
1,046,048
|
1,059,577
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
464,717
|
697,073
|
697,073
|
697,073
|
697,073
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,585
|
1,585
|
1,585
|
1,585
|
1,585
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
427,197
|
194,841
|
194,841
|
194,841
|
241,914
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
83,078
|
99,314
|
130,356
|
152,549
|
119,005
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14,818
|
14,818
|
12,756
|
130,438
|
71,056
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
68,260
|
84,496
|
117,601
|
22,111
|
47,950
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,020,019
|
2,937,169
|
2,737,614
|
2,887,971
|
3,047,067
|