|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
41.086
|
49.985
|
20.555
|
38.493
|
30.105
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30.413
|
29.962
|
15.046
|
30.119
|
25.987
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.256
|
23.968
|
23.992
|
22.297
|
21.802
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
1.435
|
-13.702
|
4.039
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3.139
|
1.316
|
231
|
-1.231
|
530
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.780
|
-8.302
|
-9.213
|
-8.683
|
-10.002
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.798
|
11.544
|
13.739
|
13.696
|
13.658
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
71.499
|
79.947
|
35.601
|
68.612
|
56.092
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-234.225
|
-39.980
|
-11.277
|
105.475
|
-89.953
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14.515
|
-270.082
|
148.352
|
72.577
|
12.764
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
72.644
|
173.448
|
-163.866
|
-84.268
|
81.316
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.273
|
-418
|
-3.351
|
2.979
|
3.649
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.092
|
-11.456
|
-12.245
|
-13.690
|
-12.462
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13.181
|
|
-8.541
|
-16.177
|
-11.821
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.145
|
-1.347
|
-6.420
|
-854
|
-20.300
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-96.711
|
-69.888
|
-21.747
|
134.653
|
19.286
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22.158
|
-22.285
|
-10.274
|
-36.219
|
-68.859
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
133
|
48
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-165.000
|
-365.000
|
-245.000
|
-210.000
|
-130.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
295.000
|
255.000
|
145.000
|
250.000
|
100.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.181
|
5.304
|
4.623
|
11.278
|
2.929
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
113.024
|
-126.848
|
-105.603
|
15.058
|
-95.930
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
675.790
|
919.638
|
672.263
|
710.406
|
746.814
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-783.487
|
-629.795
|
-584.178
|
-851.619
|
-669.213
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.642
|
-1.642
|
-845
|
-1.642
|
-1.642
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-46.472
|
-23.203
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-109.339
|
241.729
|
64.037
|
-142.856
|
75.959
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-93.026
|
44.993
|
-63.314
|
6.856
|
-685
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
200.618
|
106.803
|
153.165
|
91.124
|
97.840
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-789
|
1.369
|
1.273
|
-240
|
-233
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
106.803
|
153.165
|
91.124
|
97.740
|
96.922
|