1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.207.678
|
729.805
|
543.181
|
1.006.708
|
1.561.318
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
34.798
|
12.438
|
-3.590
|
27.057
|
53.612
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.172.880
|
717.367
|
546.771
|
979.651
|
1.507.707
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.147.155
|
703.876
|
525.643
|
958.902
|
1.477.845
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.725
|
13.490
|
21.128
|
20.749
|
29.862
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77
|
450
|
595
|
826
|
752
|
7. Chi phí tài chính
|
239
|
|
92
|
|
18
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
239
|
|
92
|
|
18
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7.236
|
9.558
|
24.227
|
10.275
|
8.294
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.920
|
5.513
|
5.441
|
5.254
|
5.428
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.407
|
-1.131
|
-8.036
|
6.046
|
16.875
|
12. Thu nhập khác
|
38
|
7.400
|
14.915
|
2.293
|
145
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
1
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
38
|
7.400
|
14.914
|
2.293
|
145
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.444
|
6.269
|
6.878
|
8.339
|
17.020
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.689
|
1.254
|
1.487
|
1.668
|
3.404
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.689
|
1.254
|
1.487
|
1.668
|
3.404
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.756
|
5.015
|
5.390
|
6.671
|
13.616
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.756
|
5.015
|
5.390
|
6.671
|
13.616
|