Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,561,318 615,212 537,072 1,270,744 1,370,895
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 53,612 5,273 3,536 31,714 35,793
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,507,707 609,939 533,535 1,239,029 1,335,102
4. Giá vốn hàng bán 1,477,845 596,657 502,387 1,211,353 1,307,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,862 13,282 31,148 27,676 27,116
6. Doanh thu hoạt động tài chính 752 948 1,478 642 392
7. Chi phí tài chính 18 59 136
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18 59 136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8,294 8,571 23,726 9,427 10,439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,428 4,082 10,653 5,536 5,911
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,875 1,519 -1,753 13,355 11,023
12. Thu nhập khác 145 1,322 5,438 0 484
13. Chi phí khác 20 2 185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 145 1,302 5,435 0 299
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,020 2,821 3,683 13,355 11,322
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,404 564 870 2,671 2,275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,404 564 870 2,671 2,275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,616 2,257 2,813 10,684 9,047
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,616 2,257 2,813 10,684 9,047