|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
543,181
|
1,006,708
|
1,561,318
|
615,212
|
537,072
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
-3,590
|
27,057
|
53,612
|
5,273
|
3,536
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
546,771
|
979,651
|
1,507,707
|
609,939
|
533,535
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
525,643
|
958,902
|
1,477,845
|
596,657
|
502,387
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,128
|
20,749
|
29,862
|
13,282
|
31,148
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
595
|
826
|
752
|
948
|
1,478
|
|
7. Chi phí tài chính
|
92
|
|
18
|
59
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
92
|
|
18
|
59
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,227
|
10,275
|
8,294
|
8,571
|
23,726
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,441
|
5,254
|
5,428
|
4,082
|
10,653
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8,036
|
6,046
|
16,875
|
1,519
|
-1,753
|
|
12. Thu nhập khác
|
14,915
|
2,293
|
145
|
1,322
|
5,438
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
|
|
20
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
14,914
|
2,293
|
145
|
1,302
|
5,435
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,878
|
8,339
|
17,020
|
2,821
|
3,683
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,487
|
1,668
|
3,404
|
564
|
870
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,487
|
1,668
|
3,404
|
564
|
870
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,390
|
6,671
|
13,616
|
2,257
|
2,813
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,390
|
6,671
|
13,616
|
2,257
|
2,813
|