単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 543,181 1,006,708 1,561,318 615,212 537,072
2. Các khoản giảm trừ doanh thu -3,590 27,057 53,612 5,273 3,536
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 546,771 979,651 1,507,707 609,939 533,535
4. Giá vốn hàng bán 525,643 958,902 1,477,845 596,657 502,387
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,128 20,749 29,862 13,282 31,148
6. Doanh thu hoạt động tài chính 595 826 752 948 1,478
7. Chi phí tài chính 92 18 59
-Trong đó: Chi phí lãi vay 92 18 59
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 24,227 10,275 8,294 8,571 23,726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,441 5,254 5,428 4,082 10,653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8,036 6,046 16,875 1,519 -1,753
12. Thu nhập khác 14,915 2,293 145 1,322 5,438
13. Chi phí khác 1 20 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14,914 2,293 145 1,302 5,435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,878 8,339 17,020 2,821 3,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,487 1,668 3,404 564 870
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,487 1,668 3,404 564 870
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,390 6,671 13,616 2,257 2,813
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,390 6,671 13,616 2,257 2,813