|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.878
|
8.339
|
17.020
|
2.821
|
3.683
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-44
|
-389
|
-291
|
-481
|
546
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
460
|
437
|
444
|
458
|
505
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
1.520
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-595
|
-826
|
-752
|
-998
|
-1.478
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
92
|
|
18
|
59
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.834
|
7.950
|
16.729
|
2.341
|
4.229
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.537
|
-72.006
|
-22.194
|
148.562
|
-61.271
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
152.938
|
-895
|
-50.103
|
-10.431
|
4.137
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
14.031
|
10.739
|
86.935
|
-141.257
|
99.353
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.177
|
17
|
13
|
-938
|
-2.318
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-92
|
|
-18
|
-59
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.761
|
-980
|
-1.668
|
-3.404
|
-564
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
30
|
50
|
57
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.820
|
-1.264
|
-183
|
-2.961
|
-1.576
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
175.770
|
-56.438
|
29.543
|
-8.097
|
42.048
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.040
|
-100
|
0
|
-845
|
-1.969
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
49
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
620
|
826
|
604
|
948
|
1.113
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-420
|
726
|
604
|
153
|
-856
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
16.000
|
23.300
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-70.000
|
|
-16.000
|
-23.300
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14.005
|
|
|
-24.922
|
-75
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-84.005
|
|
|
-24.922
|
-75
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
91.345
|
-55.712
|
30.147
|
-32.866
|
41.116
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
73.152
|
164.497
|
108.786
|
138.932
|
106.066
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164.497
|
108.786
|
138.932
|
106.066
|
147.183
|