Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72.206 126.734 122.031 104.775 89.239
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 72.206 126.734 122.031 104.745 89.239
4. Giá vốn hàng bán 63.226 101.972 93.513 86.704 71.798
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.980 24.762 28.518 18.041 17.441
6. Doanh thu hoạt động tài chính 275 258 245 991 786
7. Chi phí tài chính 212 46 1 0 -2
-Trong đó: Chi phí lãi vay 211 49 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 535 657 685 1.177 553
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.144 4.515 1.900 5.552 3.242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.363 19.802 26.176 12.303 14.435
12. Thu nhập khác 23 70 3 939 581
13. Chi phí khác 146 55 133 230 312
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -123 15 -130 709 270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.241 19.816 26.046 13.012 14.705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.034 3.761 5.101 2.720 3.069
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -667 24 32 37 39
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.367 3.785 5.133 2.757 3.108
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.874 16.031 20.913 10.255 11.597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -7 23 21 -3 -1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.881 16.008 20.892 10.259 11.598