Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83.221 72.206 126.734 122.031 104.775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 30
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 83.221 72.206 126.734 122.031 104.745
4. Giá vốn hàng bán 75.989 63.226 101.972 93.513 86.704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.233 8.980 24.762 28.518 18.041
6. Doanh thu hoạt động tài chính 209 275 258 245 991
7. Chi phí tài chính 295 212 46 1 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 295 211 49
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 674 535 657 685 1.177
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.769 2.144 4.515 1.900 5.552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.702 6.363 19.802 26.176 12.303
12. Thu nhập khác 0 23 70 3 939
13. Chi phí khác 2.230 146 55 133 230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.230 -123 15 -130 709
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.473 6.241 19.816 26.046 13.012
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.704 2.034 3.761 5.101 2.720
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32 -667 24 32 37
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.672 1.367 3.785 5.133 2.757
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.199 4.874 16.031 20.913 10.255
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1 -7 23 21 -3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.200 4.881 16.008 20.892 10.259