TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
3.568.941
|
3.457.377
|
3.848.310
|
4.726.087
|
4.790.140
|
I. Tài sản tài chính
|
3.564.463
|
3.450.075
|
3.840.829
|
4.717.829
|
4.785.859
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
147.994
|
373.748
|
181.972
|
234.982
|
472.704
|
1.1. Tiền
|
57.089
|
58.346
|
38.430
|
99.680
|
351.704
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
90.905
|
315.402
|
143.542
|
135.302
|
121.000
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
77.699
|
79.151
|
73.857
|
75.082
|
73.759
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
668.000
|
596.000
|
696.000
|
858.000
|
729.000
|
4. Các khoản cho vay
|
2.641.455
|
2.292.220
|
2.874.796
|
3.526.676
|
3.447.713
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-42.734
|
-47.535
|
-47.535
|
-47.535
|
-47.535
|
7. Các khoản phải thu
|
55.279
|
50.519
|
51.291
|
61.889
|
69.558
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
55.279
|
50.519
|
51.291
|
61.889
|
69.558
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
55.279
|
50.519
|
51.291
|
61.889
|
69.558
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
9.927
|
101.477
|
3.774
|
4.348
|
36.047
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
14.272
|
12.900
|
14.984
|
12.337
|
12.851
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-7.428
|
-8.405
|
-8.311
|
-7.950
|
-8.237
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4.478
|
7.302
|
7.482
|
8.258
|
4.280
|
1. Tạm ứng
|
175
|
258
|
247
|
163
|
225
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.303
|
5.332
|
5.175
|
7.095
|
4.055
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
1.711
|
2.060
|
1.000
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
86.132
|
87.476
|
83.055
|
78.506
|
224.525
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
150.000
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
150.000
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
150.000
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
24.202
|
30.918
|
28.747
|
25.879
|
22.970
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15.050
|
13.558
|
11.975
|
10.428
|
8.840
|
- Nguyên giá
|
51.722
|
51.812
|
51.812
|
51.850
|
51.792
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.672
|
-38.254
|
-39.837
|
-41.421
|
-42.951
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.152
|
17.359
|
16.773
|
15.451
|
14.130
|
- Nguyên giá
|
26.937
|
36.180
|
36.880
|
36.880
|
36.880
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.785
|
-18.820
|
-20.107
|
-21.429
|
-22.750
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.633
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
58.297
|
56.558
|
54.307
|
52.627
|
51.555
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
5.504
|
5.451
|
5.470
|
4.775
|
4.881
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.993
|
12.402
|
10.152
|
8.195
|
6.529
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
8.267
|
9.166
|
9.141
|
9.572
|
10.056
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
19.464
|
19.464
|
19.464
|
20.000
|
20.000
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.069
|
10.075
|
10.080
|
10.085
|
10.090
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.655.073
|
3.544.852
|
3.931.365
|
4.804.593
|
5.014.664
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.075.980
|
1.976.443
|
1.864.268
|
2.722.592
|
2.937.082
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.073.907
|
1.974.334
|
1.862.167
|
2.720.457
|
2.934.853
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
1.744.064
|
1.612.856
|
1.433.388
|
2.317.265
|
2.534.470
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
1.744.064
|
1.612.856
|
1.433.388
|
2.317.265
|
2.534.470
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
253.973
|
334.188
|
399.766
|
373.136
|
338.541
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
66
|
364
|
714
|
364
|
380
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
50
|
71
|
50
|
59
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.341
|
6.683
|
8.157
|
9.241
|
12.672
|
11. Phải trả người lao động
|
|
373
|
|
|
374
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
375
|
17.383
|
373
|
374
|
26.171
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.953
|
61
|
17.565
|
17.901
|
0
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
56
|
0
|
43
|
25
|
80
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
47.079
|
2.375
|
2.111
|
2.102
|
22.107
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
2.073
|
2.109
|
2.101
|
2.135
|
2.229
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.073
|
2.109
|
2.101
|
2.135
|
2.229
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.579.093
|
1.568.410
|
2.067.098
|
2.082.001
|
2.077.582
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.579.093
|
1.568.410
|
2.067.098
|
2.082.001
|
2.077.582
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.500.097
|
1.500.097
|
2.000.097
|
2.000.097
|
2.000.098
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.500.098
|
1.500.098
|
2.000.098
|
2.000.098
|
2.000.098
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.500.098
|
1.500.098
|
2.000.098
|
2.000.098
|
2.000.098
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
-1
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
12.065
|
12.065
|
12.065
|
12.065
|
12.065
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
66.931
|
56.248
|
54.936
|
69.839
|
65.420
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
58.654
|
44.517
|
47.620
|
62.880
|
59.990
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
8.277
|
11.730
|
7.316
|
6.959
|
5.431
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
3.655.073
|
3.544.852
|
3.931.365
|
4.804.593
|
5.014.664
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|