Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4.726.087 4.790.140 5.610.850 5.270.897 5.503.133
I. Tài sản tài chính 4.717.829 4.785.859 5.605.473 5.258.083 5.205.518
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 234.982 472.704 531.613 317.981 147.849
1.1. Tiền 99.680 351.704 274.313 72.551 147.849
1.2. Các khoản tương đương tiền 135.302 121.000 257.300 245.430
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 75.082 73.759 159.534 195.122 195.586
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 858.000 729.000 760.500 552.500 489.500
4. Các khoản cho vay 3.526.676 3.447.713 4.117.596 4.119.776 4.254.971
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -47.535 -47.535 -47.535 -47.535 -47.535
7. Các khoản phải thu 61.889 69.558 73.043 86.440 88.580
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 61.889 69.558 73.043 86.440 88.580
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 61.889 69.558 86.440 88.580
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 4.348 36.047 5.453 28.033 71.644
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 12.337 12.851 13.348 14.044 12.186
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -7.950 -8.237 -8.080 -8.279 -7.945
II.Tài sản ngắn hạn khác 8.258 4.280 5.378 12.814 297.615
1. Tạm ứng 163 225 113 55 55
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.095 4.055 5.265 3.759 6.760
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 1.000 9.000 290.800
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 78.506 224.525 217.043 313.318 310.840
I. Tài sản tài chính dài hạn 150.000 150.000 250.000 250.000
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 150.000 150.000 250.000 250.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 150.000 150.000 250.000 250.000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 25.879 22.970 20.365 18.389 16.351
1. Tài sản cố định hữu hình 10.428 8.840 7.494 6.440 5.586
- Nguyên giá 51.850 51.792 47.009 46.785 46.839
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.421 -42.951 -39.515 -40.345 -41.253
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 15.451 14.130 12.871 11.948 10.765
- Nguyên giá 36.880 36.880 36.880 37.144 37.144
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.429 -22.750 -24.009 -25.196 -26.379
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 667
V. Tài sản dài hạn khác 52.627 51.555 46.678 44.930 43.822
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 4.775 4.881 4.494 4.623 4.623
2. Chi phí trả trước dài hạn 8.195 6.529 4.853 3.292 2.338
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 9.572 10.056 7.239 6.915 6.757
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.085 10.090 10.091 10.100 10.105
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.804.593 5.014.664 5.827.893 5.584.215 5.813.973
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.722.592 2.937.082 3.709.114 3.443.798 3.670.049
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.720.457 2.934.853 3.706.824 3.441.493 3.667.639
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2.317.265 2.534.470 2.983.685 2.871.519 3.110.780
1.1. Vay ngắn hạn 2.317.265 2.534.470 2.983.685 2.871.519 3.110.780
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 373.136 338.541 662.824 514.055 517.376
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 364 380 401 61 61
9. Người mua trả tiền trước 50 59 50 50 190
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.241 12.672 24.604 17.707 11.710
11. Phải trả người lao động 374
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 374 26.171 361 374 373
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.901 0 30.908 33.756 23.016
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 25 80 40 21 3
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 2.102 22.107 3.951 3.950 4.129
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 2.135 2.229 2.291 2.305 2.410
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 2.305
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2.135 2.229 2.291 2.410
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2.082.001 2.077.582 2.118.778 2.140.417 2.143.925
I. Vốn chủ sở hữu 2.082.001 2.077.582 2.118.778 2.140.417 2.143.925
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.000.097 2.000.098 2.000.097 2.000.097 2.000.097
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.000.098 2.000.098 2.000.098 2.000.098 2.000.098
a. Cổ phiếu phổ thông 2.000.098 2.000.098 2.000.098 2.000.098 2.000.098
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -1
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 12.065 12.065 12.065 12.065
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 12.065
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 69.839 65.420 106.616 128.255 131.763
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 62.880 59.990 86.740 107.545 110.433
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 6.959 5.431 19.876 20.710 21.330
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.804.593 5.014.664 5.827.893 5.584.215 5.813.973
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 683
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm