|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
460
|
-513
|
6.871
|
20.062
|
10.170
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
835
|
579
|
5.909
|
7.087
|
8.439
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-701
|
-1.389
|
894
|
12.743
|
1.373
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
326
|
298
|
68
|
233
|
358
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
10.895
|
10.918
|
13.616
|
13.620
|
13.985
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
62.564
|
71.029
|
81.305
|
89.786
|
95.106
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
29.227
|
28.181
|
36.053
|
61.292
|
58.379
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
|
55
|
182
|
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1.911
|
2.007
|
1.240
|
819
|
841
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
556
|
399
|
481
|
1.482
|
1.882
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
105.613
|
112.021
|
139.620
|
187.243
|
180.364
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
725
|
1.196
|
6.125
|
7.236
|
9.204
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
530
|
620
|
6.943
|
5.698
|
8.665
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
195
|
576
|
-818
|
1.537
|
539
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
927
|
1.186
|
1.821
|
1.968
|
1.378
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
35.280
|
34.316
|
39.798
|
56.996
|
56.883
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
201
|
372
|
466
|
349
|
368
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2.012
|
2.107
|
1.361
|
1.020
|
1.044
|
|
2.12. Chi phí khác
|
-95
|
-360
|
287
|
-157
|
199
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
39.051
|
38.816
|
49.857
|
67.412
|
69.077
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
6.672
|
13.226
|
6.402
|
20.477
|
16.243
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
403
|
364
|
430
|
477
|
462
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
7.075
|
13.590
|
6.832
|
20.954
|
16.705
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
20.710
|
14.482
|
11.341
|
20.622
|
27.964
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
28.834
|
25.753
|
37.860
|
41.288
|
48.069
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
49.543
|
40.235
|
49.201
|
61.911
|
76.033
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
25.728
|
27.899
|
27.842
|
27.259
|
25.039
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
-1.633
|
18.660
|
19.551
|
51.615
|
26.920
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
8
|
|
152
|
111
|
73
|
|
8.2. Chi phí khác
|
11
|
15
|
109
|
203
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-3
|
-15
|
43
|
-92
|
73
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
-1.636
|
18.645
|
19.594
|
51.524
|
26.993
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
2.779
|
19.002
|
21.122
|
37.078
|
26.159
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-4.414
|
-357
|
-1.528
|
14.446
|
834
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
-324
|
3.742
|
4.012
|
10.328
|
5.354
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-349
|
4.173
|
4.495
|
7.511
|
5.030
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
25
|
-431
|
-484
|
2.817
|
324
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
-1.312
|
14.903
|
15.582
|
41.196
|
21.639
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
-1.312
|
14.903
|
15.582
|
41.196
|
21.639
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|