|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
6,871
|
20,062
|
10,170
|
21,326
|
23,370
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
5,909
|
7,087
|
8,439
|
21,994
|
26,033
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
894
|
12,743
|
1,373
|
-705
|
-3,727
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
68
|
233
|
358
|
37
|
1,064
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
13,616
|
13,620
|
13,985
|
12,763
|
16,285
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
81,305
|
89,786
|
95,106
|
96,270
|
100,379
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
0
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
36,053
|
61,292
|
58,379
|
41,329
|
34,134
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
55
|
182
|
|
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
0
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,240
|
819
|
841
|
834
|
847
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
481
|
1,482
|
1,882
|
1,682
|
3,212
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
139,620
|
187,243
|
180,364
|
174,204
|
178,228
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
6,125
|
7,236
|
9,204
|
19,007
|
20,811
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
6,943
|
5,698
|
8,665
|
20,332
|
16,891
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-818
|
1,537
|
539
|
-1,325
|
3,920
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
0
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
0
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
1,821
|
1,968
|
1,378
|
1,398
|
1,749
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
39,798
|
56,996
|
56,883
|
41,957
|
38,969
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
466
|
349
|
368
|
182
|
176
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
1,361
|
1,020
|
1,044
|
992
|
1,003
|
|
2.12. Chi phí khác
|
287
|
-157
|
199
|
-334
|
511
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
49,857
|
67,412
|
69,077
|
63,201
|
63,219
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
6,402
|
20,477
|
16,243
|
21,368
|
19,802
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
430
|
477
|
462
|
401
|
501
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
6,832
|
20,954
|
16,705
|
21,769
|
20,303
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
11,341
|
20,622
|
27,964
|
57,685
|
40,676
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
37,860
|
41,288
|
48,069
|
46,374
|
55,260
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
49,201
|
61,911
|
76,033
|
104,059
|
95,936
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
27,842
|
27,259
|
25,039
|
24,201
|
27,880
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
19,551
|
51,615
|
26,920
|
4,512
|
11,496
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
152
|
111
|
73
|
|
29
|
|
8.2. Chi phí khác
|
109
|
203
|
|
|
4
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
43
|
-92
|
73
|
|
26
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
19,594
|
51,524
|
26,993
|
4,512
|
11,522
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
21,122
|
37,078
|
26,159
|
3,892
|
19,169
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-1,528
|
14,446
|
834
|
620
|
-7,647
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
4,012
|
10,328
|
5,354
|
1,005
|
2,179
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,495
|
7,511
|
5,030
|
846
|
3,898
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-484
|
2,817
|
324
|
159
|
-1,718
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
15,582
|
41,196
|
21,639
|
3,508
|
9,343
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
15,582
|
41,196
|
21,639
|
3,508
|
9,343
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
0
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
0
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
0
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
0
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
0
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
0
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
0
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|