|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.133
|
-2.084
|
5.100
|
5.054
|
8.974
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.034
|
236
|
735
|
1.259
|
-859
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
359
|
406
|
511
|
533
|
427
|
|
- Các khoản dự phòng
|
967
|
-13
|
440
|
879
|
-1.017
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-60
|
5
|
6
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-232
|
-161
|
-221
|
-153
|
535
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
-805
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.167
|
-1.847
|
5.835
|
6.313
|
8.114
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-20.812
|
20.998
|
-3.983
|
-10.124
|
-4.378
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6.426
|
-4.791
|
-2.814
|
5.406
|
2.763
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.174
|
-13.576
|
1.478
|
1.125
|
10.992
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4.600
|
2.583
|
-816
|
2.987
|
-941
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.700
|
-2.153
|
|
-603
|
-1.011
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-608
|
-916
|
-622
|
-611
|
-725
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.953
|
298
|
-922
|
4.492
|
14.814
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.648
|
-529
|
-150
|
167
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
77
|
-3.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
232
|
161
|
221
|
153
|
268
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.416
|
-368
|
71
|
397
|
-3.230
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7
|
|
|
-7.013
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7
|
|
|
-7.013
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.376
|
-69
|
-850
|
-2.125
|
11.584
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33.568
|
25.269
|
25.195
|
24.349
|
22.229
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
77
|
-5
|
5
|
5
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25.269
|
25.195
|
24.349
|
22.229
|
33.813
|