|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
231,024
|
221,259
|
244,789
|
261,015
|
267,506
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,773
|
19,377
|
23,221
|
34,327
|
30,074
|
|
1. Tiền
|
28,773
|
19,377
|
23,221
|
34,327
|
30,074
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109,952
|
107,530
|
116,740
|
139,323
|
130,513
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86,886
|
97,940
|
93,332
|
122,547
|
112,246
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,949
|
4,214
|
4,628
|
11,444
|
12,224
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,117
|
5,376
|
18,780
|
5,331
|
6,043
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87,652
|
91,547
|
96,246
|
83,799
|
103,752
|
|
1. Hàng tồn kho
|
87,652
|
91,547
|
96,246
|
83,799
|
103,752
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,646
|
2,804
|
8,583
|
3,567
|
3,167
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,316
|
2,062
|
5,402
|
2,975
|
1,644
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,307
|
669
|
1,134
|
64
|
1,251
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23
|
74
|
401
|
527
|
272
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
1,645
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
132,044
|
132,574
|
122,904
|
123,140
|
124,645
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
265
|
265
|
265
|
265
|
365
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
265
|
265
|
265
|
265
|
365
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
61,225
|
60,467
|
57,651
|
55,093
|
52,913
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60,047
|
59,301
|
56,497
|
53,951
|
51,782
|
|
- Nguyên giá
|
168,274
|
170,256
|
170,256
|
170,514
|
171,155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,227
|
-110,954
|
-113,759
|
-116,563
|
-119,373
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,178
|
1,166
|
1,154
|
1,143
|
1,131
|
|
- Nguyên giá
|
2,081
|
2,081
|
2,081
|
2,081
|
2,081
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-903
|
-915
|
-927
|
-938
|
-950
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
906
|
906
|
906
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
906
|
906
|
906
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24,993
|
27,225
|
19,868
|
23,128
|
27,114
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24,993
|
27,225
|
19,868
|
23,128
|
27,114
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
355
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-355
|
-355
|
-355
|
-355
|
-355
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
355
|
355
|
355
|
0
|
355
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45,562
|
44,616
|
44,215
|
43,748
|
43,347
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45,500
|
44,576
|
44,146
|
43,715
|
43,285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
62
|
40
|
69
|
33
|
62
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
363,068
|
353,833
|
367,694
|
384,155
|
392,151
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
185,412
|
172,049
|
177,597
|
215,957
|
214,344
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
182,523
|
168,847
|
174,502
|
212,888
|
211,310
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
57,053
|
56,164
|
54,906
|
81,923
|
84,964
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
53,321
|
57,911
|
65,596
|
74,736
|
59,493
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,695
|
14,694
|
13,428
|
10,989
|
21,592
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,922
|
1,489
|
8,487
|
5,395
|
6,478
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,476
|
18,246
|
11,639
|
11,141
|
14,685
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12,867
|
3,415
|
3,578
|
11,803
|
8,636
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11,823
|
15,781
|
15,998
|
15,140
|
14,645
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,367
|
1,147
|
869
|
1,763
|
818
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,889
|
3,201
|
3,095
|
3,069
|
3,035
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,461
|
0
|
1,310
|
1,310
|
1,290
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
1,416
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,428
|
1,785
|
1,785
|
1,759
|
1,745
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
177,656
|
181,784
|
190,096
|
168,198
|
177,807
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
177,656
|
181,784
|
190,096
|
168,198
|
177,807
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
72,277
|
72,277
|
72,277
|
72,277
|
72,277
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25,425
|
25,425
|
25,425
|
25,425
|
25,425
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-343
|
-343
|
-343
|
-343
|
-343
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,673
|
40,673
|
40,673
|
40,673
|
40,673
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39,625
|
43,752
|
52,065
|
30,167
|
39,775
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
11,303
|
11,303
|
43,658
|
11,920
|
12,019
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28,322
|
32,450
|
8,407
|
18,247
|
27,756
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
363,068
|
353,833
|
367,694
|
384,155
|
392,151
|