|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
227,285
|
200,692
|
200,689
|
207,711
|
231,024
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,181
|
20,835
|
17,966
|
29,151
|
28,773
|
|
1. Tiền
|
21,181
|
20,835
|
17,966
|
29,151
|
28,773
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
122,394
|
117,494
|
112,879
|
110,444
|
109,952
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97,069
|
92,749
|
76,883
|
81,607
|
86,886
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,917
|
6,517
|
7,075
|
23,302
|
14,949
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,408
|
18,228
|
28,921
|
5,535
|
8,117
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78,698
|
61,793
|
66,145
|
64,940
|
87,652
|
|
1. Hàng tồn kho
|
78,698
|
61,793
|
66,145
|
64,940
|
87,652
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,012
|
570
|
3,698
|
3,176
|
4,646
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,590
|
67
|
3,100
|
3,133
|
3,316
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,926
|
353
|
49
|
43
|
1,307
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
496
|
150
|
549
|
0
|
23
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
117,194
|
127,189
|
121,152
|
120,537
|
132,044
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
565
|
565
|
265
|
265
|
265
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
565
|
565
|
265
|
265
|
265
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
52,428
|
55,691
|
54,252
|
52,076
|
61,225
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,204
|
54,478
|
53,051
|
50,886
|
60,047
|
|
- Nguyên giá
|
150,652
|
155,868
|
156,598
|
156,598
|
168,274
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,448
|
-101,390
|
-103,547
|
-105,711
|
-108,227
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,224
|
1,212
|
1,201
|
1,189
|
1,178
|
|
- Nguyên giá
|
2,081
|
2,081
|
2,081
|
2,081
|
2,081
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-857
|
-868
|
-880
|
-892
|
-903
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
792
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
792
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,331
|
24,417
|
20,597
|
22,623
|
24,993
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
23,331
|
24,417
|
20,597
|
22,623
|
24,993
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-355
|
-355
|
-355
|
-355
|
-355
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
355
|
355
|
355
|
355
|
355
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40,078
|
46,516
|
46,038
|
45,574
|
45,562
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,996
|
46,460
|
45,965
|
45,486
|
45,500
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
82
|
56
|
74
|
88
|
62
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
344,479
|
327,881
|
321,841
|
328,248
|
363,068
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
184,855
|
153,875
|
139,322
|
158,493
|
185,412
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
182,214
|
151,153
|
136,654
|
155,694
|
182,523
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31,211
|
41,990
|
35,876
|
50,667
|
57,053
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
77,450
|
65,732
|
61,045
|
57,723
|
53,321
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,559
|
4,731
|
4,383
|
7,439
|
17,695
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,308
|
5,357
|
4,895
|
10,683
|
14,922
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,787
|
16,798
|
15,058
|
7,590
|
13,476
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,900
|
1,655
|
2,354
|
8,100
|
12,867
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16,130
|
13,419
|
11,833
|
11,686
|
11,823
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,867
|
1,472
|
1,209
|
1,807
|
1,367
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,641
|
2,722
|
2,669
|
2,799
|
2,889
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,191
|
1,291
|
1,241
|
1,371
|
1,461
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,450
|
1,431
|
1,428
|
1,428
|
1,428
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
159,624
|
174,006
|
182,519
|
169,755
|
177,656
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
159,624
|
174,006
|
182,519
|
169,755
|
177,656
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
72,277
|
72,277
|
72,277
|
72,277
|
72,277
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25,425
|
25,425
|
25,425
|
25,425
|
25,425
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-343
|
-343
|
-343
|
-343
|
-343
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,673
|
40,673
|
40,673
|
40,673
|
40,673
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,593
|
35,974
|
44,487
|
31,724
|
39,625
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,762
|
5,762
|
35,609
|
11,303
|
11,303
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,830
|
30,212
|
8,878
|
20,421
|
28,322
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
344,479
|
327,881
|
321,841
|
328,248
|
363,068
|