|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
200.692
|
200.689
|
207.711
|
231.024
|
221.259
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.835
|
17.966
|
29.151
|
28.773
|
19.377
|
|
1. Tiền
|
20.835
|
17.966
|
29.151
|
28.773
|
19.377
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117.494
|
112.879
|
110.444
|
109.952
|
107.530
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
92.749
|
76.883
|
81.607
|
86.886
|
97.940
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.517
|
7.075
|
23.302
|
14.949
|
4.214
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18.228
|
28.921
|
5.535
|
8.117
|
5.376
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
61.793
|
66.145
|
64.940
|
87.652
|
91.547
|
|
1. Hàng tồn kho
|
61.793
|
66.145
|
64.940
|
87.652
|
91.547
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
570
|
3.698
|
3.176
|
4.646
|
2.804
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
67
|
3.100
|
3.133
|
3.316
|
2.062
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
353
|
49
|
43
|
1.307
|
669
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
150
|
549
|
0
|
23
|
74
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
127.189
|
121.152
|
120.537
|
132.044
|
132.574
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
565
|
265
|
265
|
265
|
265
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
565
|
265
|
265
|
265
|
265
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
55.691
|
54.252
|
52.076
|
61.225
|
60.467
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54.478
|
53.051
|
50.886
|
60.047
|
59.301
|
|
- Nguyên giá
|
155.868
|
156.598
|
156.598
|
168.274
|
170.256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101.390
|
-103.547
|
-105.711
|
-108.227
|
-110.954
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.212
|
1.201
|
1.189
|
1.178
|
1.166
|
|
- Nguyên giá
|
2.081
|
2.081
|
2.081
|
2.081
|
2.081
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-868
|
-880
|
-892
|
-903
|
-915
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
24.417
|
20.597
|
22.623
|
24.993
|
27.225
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
24.417
|
20.597
|
22.623
|
24.993
|
27.225
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-355
|
-355
|
-355
|
-355
|
-355
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
355
|
355
|
355
|
355
|
355
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46.516
|
46.038
|
45.574
|
45.562
|
44.616
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46.460
|
45.965
|
45.486
|
45.500
|
44.576
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
56
|
74
|
88
|
62
|
40
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
327.881
|
321.841
|
328.248
|
363.068
|
353.833
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
153.875
|
139.322
|
158.493
|
185.412
|
172.049
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
151.153
|
136.654
|
155.694
|
182.523
|
168.847
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
41.990
|
35.876
|
50.667
|
57.053
|
56.164
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
65.732
|
61.045
|
57.723
|
53.321
|
57.911
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.731
|
4.383
|
7.439
|
17.695
|
14.694
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.357
|
4.895
|
10.683
|
14.922
|
1.489
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16.798
|
15.058
|
7.590
|
13.476
|
18.246
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.655
|
2.354
|
8.100
|
12.867
|
3.415
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.419
|
11.833
|
11.686
|
11.823
|
15.781
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.472
|
1.209
|
1.807
|
1.367
|
1.147
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.722
|
2.669
|
2.799
|
2.889
|
3.201
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.291
|
1.241
|
1.371
|
1.461
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.416
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.431
|
1.428
|
1.428
|
1.428
|
1.785
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
174.006
|
182.519
|
169.755
|
177.656
|
181.784
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
174.006
|
182.519
|
169.755
|
177.656
|
181.784
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
72.277
|
72.277
|
72.277
|
72.277
|
72.277
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25.425
|
25.425
|
25.425
|
25.425
|
25.425
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-343
|
-343
|
-343
|
-343
|
-343
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40.673
|
40.673
|
40.673
|
40.673
|
40.673
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35.974
|
44.487
|
31.724
|
39.625
|
43.752
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.762
|
35.609
|
11.303
|
11.303
|
11.303
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30.212
|
8.878
|
20.421
|
28.322
|
32.450
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
327.881
|
321.841
|
328.248
|
363.068
|
353.833
|