|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
986,081
|
919,162
|
1,570,566
|
1,423,934
|
1,385,858
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
54
|
162
|
11
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
986,056
|
919,108
|
1,570,404
|
1,423,924
|
1,385,858
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
899,994
|
836,886
|
1,478,925
|
1,303,093
|
1,253,721
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86,062
|
82,222
|
91,480
|
120,831
|
132,137
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,367
|
78
|
3,994
|
161
|
514
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,067
|
2,441
|
2,763
|
3,961
|
3,748
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,104
|
2,430
|
2,922
|
3,561
|
3,273
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,006
|
6,382
|
5,006
|
5,594
|
7,313
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,004
|
24,096
|
28,790
|
34,711
|
39,836
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,437
|
37,093
|
37,985
|
53,679
|
55,803
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,927
|
25,051
|
30,942
|
34,235
|
40,578
|
|
12. Thu nhập khác
|
153
|
121
|
225
|
1,507
|
83
|
|
13. Chi phí khác
|
795
|
35
|
901
|
99
|
1,250
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-642
|
87
|
-676
|
1,408
|
-1,166
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23,285
|
25,138
|
30,266
|
35,643
|
39,412
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,339
|
2,556
|
2,679
|
6,450
|
7,901
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-68
|
-330
|
15
|
-66
|
-219
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,271
|
2,226
|
2,694
|
6,384
|
7,681
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,014
|
22,911
|
27,573
|
29,259
|
31,730
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,014
|
22,911
|
27,573
|
29,259
|
31,730
|