Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26.680 26.600 36.104 39.412 40.329
2. Điều chỉnh cho các khoản 4.823 6.299 9.701 15.273 7.081
- Khấu hao TSCĐ 9.410 9.679 10.103 9.319 9.611
- Các khoản dự phòng 0 0 1.450 1.431 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13 -12 -3 -185 -232
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7.030 -6.290 -5.411 1.223 -5.574
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.430 2.922 3.561 3.485 3.276
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 31.503 32.899 45.805 54.684 47.410
- Tăng, giảm các khoản phải thu 45.380 -9.844 -89.900 70.356 10.024
- Tăng, giảm hàng tồn kho -52.258 2.907 -3.292 19.724 -29.754
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14.792 -5.269 66.624 -46.627 4.045
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.414 -3.414 5.691 -5.165 -2.288
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.508 -2.967 -3.465 -3.520 -2.491
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.480 -2.719 -4.806 -5.764 -5.122
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.972 -652 -7.411 -10.903 -9.412
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 32.872 10.941 9.246 72.786 12.411
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.762 -4.680 -2.700 -15.820 -14.387
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 74 24 35 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.895 6.129 5.383 275 6.992
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5.133 1.524 2.708 -15.510 -7.395
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 161.304 212.008 176.646 192.023 169.513
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -176.340 -199.520 -161.144 -235.405 -155.339
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15.676 -16.654 -19.301 -23.212 -20.880
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -30.712 -4.165 -3.799 -66.594 -6.706
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7.294 8.300 8.154 -9.318 -1.690
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.217 13.498 21.810 29.968 20.835
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -13 12 3 185 232
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13.498 21.810 29.968 20.835 19.377