1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.207.842
|
1.235.469
|
1.316.441
|
1.022.702
|
885.141
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.207.842
|
1.235.469
|
1.316.441
|
1.022.702
|
885.141
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.175.341
|
1.183.977
|
1.263.243
|
983.604
|
848.912
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32.501
|
51.492
|
53.198
|
39.098
|
36.229
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
635
|
569
|
2.298
|
638
|
447
|
7. Chi phí tài chính
|
404
|
390
|
1.251
|
781
|
804
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
404
|
390
|
1.251
|
781
|
804
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.229
|
39.454
|
46.138
|
36.689
|
28.214
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.014
|
9.112
|
9.396
|
8.678
|
9.510
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9.511
|
3.104
|
-1.289
|
-6.412
|
-1.851
|
12. Thu nhập khác
|
10.446
|
1.322
|
5.186
|
5.949
|
7.832
|
13. Chi phí khác
|
86
|
144
|
96
|
60
|
106
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10.359
|
1.178
|
5.090
|
5.889
|
7.726
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
848
|
4.282
|
3.801
|
-523
|
5.875
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
337
|
469
|
109
|
-408
|
2.496
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-454
|
314
|
297
|
272
|
-1.617
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-117
|
783
|
406
|
-136
|
879
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
966
|
3.499
|
3.395
|
-387
|
4.996
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
966
|
3.499
|
3.395
|
-387
|
4.996
|