Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 885.141 1.016.153 1.038.096 1.026.298 1.049.882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 885.141 1.016.153 1.038.096 1.026.298 1.049.882
4. Giá vốn hàng bán 848.912 975.597 997.359 986.299 1.010.892
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36.229 40.556 40.738 39.999 38.989
6. Doanh thu hoạt động tài chính 447 464 3.463 542 646
7. Chi phí tài chính 804 671 698 670 706
-Trong đó: Chi phí lãi vay 804 671 698 670 706
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 28.214 33.943 36.385 34.092 36.142
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.510 8.906 8.338 7.560 8.244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.851 -2.500 -1.220 -1.779 -5.457
12. Thu nhập khác 7.832 3.191 3.710 3.833 3.694
13. Chi phí khác 106 159 60 98
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7.726 3.191 3.550 3.773 3.595
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.875 692 2.330 1.994 -1.861
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.496 74 70 102 63
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.617 871 353 290
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 879 74 941 456 353
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.996 618 1.389 1.538 -2.214
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.996 618 1.389 1.538 -2.214