|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,038,096
|
1,026,298
|
1,049,882
|
1,323,176
|
2,089,479
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,038,096
|
1,026,298
|
1,049,882
|
1,323,176
|
2,089,479
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
997,359
|
986,299
|
1,010,892
|
1,256,781
|
2,012,726
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40,738
|
39,999
|
38,989
|
66,395
|
76,753
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,463
|
542
|
646
|
1,040
|
1,704
|
|
7. Chi phí tài chính
|
698
|
670
|
706
|
631
|
593
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
698
|
670
|
706
|
631
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
36,385
|
34,092
|
36,142
|
45,438
|
56,188
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,338
|
7,560
|
8,244
|
10,736
|
9,479
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,220
|
-1,779
|
-5,457
|
10,630
|
12,198
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,710
|
3,833
|
3,694
|
372
|
503
|
|
13. Chi phí khác
|
159
|
60
|
98
|
777
|
713
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,550
|
3,773
|
3,595
|
-405
|
-210
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,330
|
1,994
|
-1,861
|
10,225
|
11,988
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
70
|
102
|
63
|
1,661
|
1,838
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
871
|
353
|
290
|
217
|
204
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
941
|
456
|
353
|
1,878
|
2,042
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,389
|
1,538
|
-2,214
|
8,347
|
9,946
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,389
|
1,538
|
-2,214
|
8,347
|
9,946
|