|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
885.141
|
1.016.153
|
1.038.096
|
1.026.298
|
1.049.882
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
885.141
|
1.016.153
|
1.038.096
|
1.026.298
|
1.049.882
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
848.912
|
975.597
|
997.359
|
986.299
|
1.010.892
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.229
|
40.556
|
40.738
|
39.999
|
38.989
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
447
|
464
|
3.463
|
542
|
646
|
|
7. Chi phí tài chính
|
804
|
671
|
698
|
670
|
706
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
804
|
671
|
698
|
670
|
706
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28.214
|
33.943
|
36.385
|
34.092
|
36.142
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.510
|
8.906
|
8.338
|
7.560
|
8.244
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.851
|
-2.500
|
-1.220
|
-1.779
|
-5.457
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.832
|
3.191
|
3.710
|
3.833
|
3.694
|
|
13. Chi phí khác
|
106
|
|
159
|
60
|
98
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7.726
|
3.191
|
3.550
|
3.773
|
3.595
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.875
|
692
|
2.330
|
1.994
|
-1.861
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.496
|
74
|
70
|
102
|
63
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.617
|
|
871
|
353
|
290
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
879
|
74
|
941
|
456
|
353
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.996
|
618
|
1.389
|
1.538
|
-2.214
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.996
|
618
|
1.389
|
1.538
|
-2.214
|