Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.207.842 1.235.469 1.316.441 1.022.702 885.141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.207.842 1.235.469 1.316.441 1.022.702 885.141
4. Giá vốn hàng bán 1.175.341 1.183.977 1.263.243 983.604 848.912
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32.501 51.492 53.198 39.098 36.229
6. Doanh thu hoạt động tài chính 635 569 2.298 638 447
7. Chi phí tài chính 404 390 1.251 781 804
-Trong đó: Chi phí lãi vay 404 390 1.251 781 804
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 31.229 39.454 46.138 36.689 28.214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.014 9.112 9.396 8.678 9.510
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9.511 3.104 -1.289 -6.412 -1.851
12. Thu nhập khác 10.446 1.322 5.186 5.949 7.832
13. Chi phí khác 86 144 96 60 106
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10.359 1.178 5.090 5.889 7.726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 848 4.282 3.801 -523 5.875
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 337 469 109 -408 2.496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -454 314 297 272 -1.617
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -117 783 406 -136 879
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 966 3.499 3.395 -387 4.996
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 966 3.499 3.395 -387 4.996