Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19.678 65.548 73.087 359.247 32.863
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19.678 65.548 73.087 359.247 32.863
4. Giá vốn hàng bán 17.938 49.469 63.968 337.272 32.440
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.739 16.079 9.119 21.974 423
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17 272 76 121 131
7. Chi phí tài chính 1.666 2.301 2.569 3.211 559
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.591 2.032 2.493 2.883 483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 488 834 1.086 1.202 380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.046 7.954 5.144 16.332 6.140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5.444 5.261 397 1.351 -6.525
12. Thu nhập khác 1.509 0 0 0
13. Chi phí khác 1.185 9 39 38 562
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.185 1.500 -39 -38 -562
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6.629 6.762 358 1.313 -7.088
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -6.629 6.762 358 1.313 -7.088
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -6.629 6.762 358 1.313 -7.088