|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
68,266
|
68,063
|
69,335
|
71,246
|
78,691
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
386
|
157
|
240
|
1,327
|
343
|
|
1. Tiền
|
386
|
157
|
240
|
1,327
|
343
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,325
|
24,355
|
25,090
|
26,255
|
34,801
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,877
|
1,737
|
2,267
|
3,100
|
2,907
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,181
|
23,260
|
23,049
|
23,034
|
22,693
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10,792
|
10,792
|
10,792
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,793
|
53,744
|
54,160
|
65,298
|
63,586
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-66,318
|
-65,177
|
-65,177
|
-65,177
|
-54,385
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23,043
|
23,043
|
23,324
|
23,043
|
23,043
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,043
|
23,043
|
23,324
|
23,043
|
23,043
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20,512
|
20,508
|
20,680
|
20,621
|
20,505
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
21
|
13
|
127
|
116
|
6
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,803
|
13,807
|
13,866
|
13,816
|
13,811
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,688
|
6,688
|
6,688
|
6,688
|
6,688
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
129,784
|
129,398
|
128,996
|
128,105
|
120,227
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
26,094
|
26,094
|
26,094
|
25,594
|
18,114
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
25,594
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
26,094
|
26,094
|
26,094
|
0
|
18,114
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,981
|
7,865
|
7,748
|
7,632
|
7,516
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,981
|
7,865
|
7,748
|
7,632
|
7,516
|
|
- Nguyên giá
|
9,372
|
9,372
|
9,372
|
9,372
|
9,372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,391
|
-1,507
|
-1,623
|
-1,740
|
-1,856
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
39,797
|
39,615
|
39,432
|
39,250
|
39,067
|
|
- Nguyên giá
|
40,008
|
40,008
|
40,008
|
40,008
|
40,008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-211
|
-393
|
-576
|
-758
|
-941
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
42,277
|
42,287
|
42,276
|
42,276
|
42,276
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
42,277
|
42,287
|
42,276
|
42,276
|
42,276
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,693
|
12,693
|
12,693
|
12,693
|
12,693
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
36,708
|
36,708
|
36,708
|
36,708
|
36,708
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24,015
|
-24,015
|
-24,015
|
-24,015
|
-24,015
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
942
|
844
|
753
|
660
|
561
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
942
|
844
|
753
|
660
|
561
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
198,050
|
197,461
|
198,331
|
199,350
|
198,919
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53,789
|
52,561
|
53,049
|
53,415
|
54,683
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
53,688
|
52,460
|
52,948
|
53,276
|
54,545
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
300
|
1,175
|
1,985
|
3,134
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,821
|
16,114
|
17,042
|
19,174
|
17,285
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,567
|
3,567
|
2,029
|
1,769
|
3,337
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
85
|
71
|
75
|
72
|
71
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,607
|
2,784
|
2,945
|
647
|
824
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20,594
|
20,594
|
20,654
|
20,654
|
20,719
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
109
|
95
|
67
|
47
|
115
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,904
|
8,935
|
8,961
|
8,927
|
9,061
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101
|
101
|
101
|
138
|
138
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
101
|
101
|
101
|
138
|
138
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
144,261
|
144,900
|
145,283
|
145,936
|
144,235
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
144,261
|
144,900
|
145,283
|
145,936
|
144,235
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,676
|
12,676
|
12,676
|
12,676
|
12,676
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-368,415
|
-367,776
|
-367,393
|
-366,740
|
-368,441
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-365,590
|
-365,590
|
-365,590
|
-367,993
|
-367,993
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2,824
|
-2,185
|
-1,803
|
1,253
|
-448
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
198,050
|
197,461
|
198,331
|
199,350
|
198,919
|