|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69.718
|
68.266
|
68.063
|
69.335
|
71.246
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.778
|
386
|
157
|
240
|
1.327
|
|
1. Tiền
|
1.778
|
386
|
157
|
240
|
1.327
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
208
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
294
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-86
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.200
|
24.325
|
24.355
|
25.090
|
26.255
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.877
|
2.877
|
1.737
|
2.267
|
3.100
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.061
|
23.181
|
23.260
|
23.049
|
23.034
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.792
|
10.792
|
10.792
|
10.792
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.686
|
53.793
|
53.744
|
54.160
|
65.298
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-66.216
|
-66.318
|
-65.177
|
-65.177
|
-65.177
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.043
|
23.043
|
23.043
|
23.324
|
23.043
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23.043
|
23.043
|
23.043
|
23.324
|
23.043
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.490
|
20.512
|
20.508
|
20.680
|
20.621
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13
|
21
|
13
|
127
|
116
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.788
|
13.803
|
13.807
|
13.866
|
13.816
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6.688
|
6.688
|
6.688
|
6.688
|
6.688
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
129.758
|
129.784
|
129.398
|
128.996
|
128.105
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
26.694
|
26.094
|
26.094
|
26.094
|
25.594
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25.594
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
26.694
|
26.094
|
26.094
|
26.094
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.851
|
7.981
|
7.865
|
7.748
|
7.632
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.851
|
7.981
|
7.865
|
7.748
|
7.632
|
|
- Nguyên giá
|
19.553
|
9.372
|
9.372
|
9.372
|
9.372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.702
|
-1.391
|
-1.507
|
-1.623
|
-1.740
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29.471
|
39.797
|
39.615
|
39.432
|
39.250
|
|
- Nguyên giá
|
29.471
|
40.008
|
40.008
|
40.008
|
40.008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-211
|
-393
|
-576
|
-758
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
42.247
|
42.277
|
42.287
|
42.276
|
42.276
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
42.247
|
42.277
|
42.287
|
42.276
|
42.276
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12.693
|
12.693
|
12.693
|
12.693
|
12.693
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
36.708
|
36.708
|
36.708
|
36.708
|
36.708
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-24.015
|
-24.015
|
-24.015
|
-24.015
|
-24.015
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
802
|
942
|
844
|
753
|
660
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
802
|
942
|
844
|
753
|
660
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
199.477
|
198.050
|
197.461
|
198.331
|
199.350
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53.923
|
53.789
|
52.561
|
53.049
|
53.415
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
53.923
|
53.688
|
52.460
|
52.948
|
53.276
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
300
|
1.175
|
1.985
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.098
|
17.821
|
16.114
|
17.042
|
19.174
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.567
|
3.567
|
3.567
|
2.029
|
1.769
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
87
|
85
|
71
|
75
|
72
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.677
|
2.607
|
2.784
|
2.945
|
647
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20.594
|
20.594
|
20.594
|
20.654
|
20.654
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
109
|
95
|
67
|
47
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.900
|
8.904
|
8.935
|
8.961
|
8.927
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1
|
101
|
101
|
101
|
138
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1
|
101
|
101
|
101
|
138
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
145.553
|
144.261
|
144.900
|
145.283
|
145.936
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
145.553
|
144.261
|
144.900
|
145.283
|
145.936
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.676
|
12.676
|
12.676
|
12.676
|
12.676
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-367.123
|
-368.415
|
-367.776
|
-367.393
|
-366.740
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-365.590
|
-365.590
|
-365.590
|
-365.590
|
-367.993
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.532
|
-2.824
|
-2.185
|
-1.803
|
1.253
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
199.477
|
198.050
|
197.461
|
198.331
|
199.350
|