|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
4,705
|
5,157
|
5,709
|
8,950
|
13,346
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,677
|
-1,309
|
-1,533
|
-1,087
|
-12,629
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,042
|
-1,607
|
-967
|
-1,276
|
-1,225
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
-455
|
|
-427
|
-220
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
-1,493
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
63
|
525
|
28
|
8,461
|
41
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-882
|
-1,015
|
-1,699
|
-5,609
|
-722
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,168
|
1,296
|
45
|
9,012
|
-1,409
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
-10,010
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
10,010
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
495
|
134
|
15
|
5,409
|
703
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
495
|
134
|
15
|
-4,601
|
10,713
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
-12,522
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-390
|
-390
|
-390
|
-390
|
-12,522
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,273
|
1,040
|
-330
|
4,021
|
-3,217
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,224
|
5,497
|
6,537
|
6,207
|
10,228
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,497
|
6,537
|
6,207
|
10,228
|
7,010
|