単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190,385 179,568 199,285 191,973 177,717
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 314 291 214 93 124
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 190,071 179,277 199,071 191,879 177,592
4. Giá vốn hàng bán 151,380 141,029 160,564 153,708 139,435
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,692 38,248 38,506 38,171 38,157
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,001 1,962 2,218 2,340 2,492
7. Chi phí tài chính 212 41 63 392 342
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 20,228 19,215 20,322 18,720 19,578
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,418 4,922 6,282 5,866 5,903
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,836 16,033 14,058 15,532 14,826
12. Thu nhập khác 302 407 394 383 382
13. Chi phí khác 13 12 93 9 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 290 396 301 374 334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,126 16,428 14,359 15,906 15,160
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,089 3,411 3,223 3,430 3,241
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,089 3,411 3,223 3,430 3,241
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,037 13,018 11,136 12,476 11,919
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,037 13,018 11,136 12,476 11,919