Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,093 174,510 190,385 179,568 199,285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 203 153 314 291 214
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 185,890 174,357 190,071 179,277 199,071
4. Giá vốn hàng bán 151,423 137,177 151,380 141,029 160,564
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,467 37,180 38,692 38,248 38,506
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,575 1,548 2,001 1,962 2,218
7. Chi phí tài chính 115 100 212 41 63
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 17,554 18,291 20,228 19,215 20,322
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,405 4,964 5,418 4,922 6,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,968 15,374 14,836 16,033 14,058
12. Thu nhập khác 267 275 302 407 394
13. Chi phí khác 45 31 13 12 93
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 222 244 290 396 301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,190 15,617 15,126 16,428 14,359
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,084 3,199 3,089 3,411 3,223
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,084 3,199 3,089 3,411 3,223
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,106 12,418 12,037 13,018 11,136
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,106 12,418 12,037 13,018 11,136