|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,385
|
179,568
|
199,285
|
191,973
|
177,717
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
314
|
291
|
214
|
93
|
124
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
190,071
|
179,277
|
199,071
|
191,879
|
177,592
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
151,380
|
141,029
|
160,564
|
153,708
|
139,435
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,692
|
38,248
|
38,506
|
38,171
|
38,157
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,001
|
1,962
|
2,218
|
2,340
|
2,492
|
|
7. Chi phí tài chính
|
212
|
41
|
63
|
392
|
342
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20,228
|
19,215
|
20,322
|
18,720
|
19,578
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,418
|
4,922
|
6,282
|
5,866
|
5,903
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,836
|
16,033
|
14,058
|
15,532
|
14,826
|
|
12. Thu nhập khác
|
302
|
407
|
394
|
383
|
382
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
12
|
93
|
9
|
48
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
290
|
396
|
301
|
374
|
334
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,126
|
16,428
|
14,359
|
15,906
|
15,160
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,089
|
3,411
|
3,223
|
3,430
|
3,241
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,089
|
3,411
|
3,223
|
3,430
|
3,241
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,037
|
13,018
|
11,136
|
12,476
|
11,919
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,037
|
13,018
|
11,136
|
12,476
|
11,919
|