Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 763.571 1.203.493 1.401.226 1.539.213 1.627.905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 157.792 214.308 291.650 217.246 392.734
1. Tiền 77.792 172.308 287.650 163.246 190.734
2. Các khoản tương đương tiền 80.000 42.000 4.000 54.000 202.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 355.000 435.000 475.000 537.200 585.700
1. Chứng khoán kinh doanh 28.644 28.644 28.644 28.644 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -28.644 -28.644 -28.644 -28.644 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 355.000 435.000 475.000 537.200 585.700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 122.079 203.694 162.749 403.951 370.309
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59.462 162.506 170.028 191.105 159.928
2. Trả trước cho người bán 35.763 19.295 10.486 14.319 10.698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 94.082 89.840 103.230 325.608 259.745
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67.228 -67.947 -120.995 -127.082 -60.062
IV. Tổng hàng tồn kho 29.125 252.313 344.481 219.537 68.911
1. Hàng tồn kho 29.125 252.313 344.481 219.537 68.911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 99.574 98.178 127.346 161.278 210.251
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.130 3.218 9.437 7.711 8.680
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 87.632 94.937 114.579 150.584 199.446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9.812 23 3.330 2.983 2.126
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 787.576 840.340 847.919 830.466 836.343
I. Các khoản phải thu dài hạn 237.130 237.130 249.919 244.968 247.027
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 472.615 467.241 495.388 487.387 247.027
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -235.486 -230.111 -245.470 -242.419 0
II. Tài sản cố định 169.501 194.143 178.768 164.573 160.643
1. Tài sản cố định hữu hình 137.880 171.524 156.727 143.306 140.237
- Nguyên giá 506.661 581.725 580.347 605.483 621.206
- Giá trị hao mòn lũy kế -368.781 -410.201 -423.620 -462.177 -480.969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7.905 0 0 0 0
- Nguyên giá 10.769 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.864 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23.716 22.619 22.041 21.267 20.406
- Nguyên giá 36.015 36.150 36.271 36.307 36.307
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.299 -13.531 -14.230 -15.040 -15.901
III. Bất động sản đầu tư 32.244 32.244 32.244 32.244 32.244
- Nguyên giá 37.253 37.253 37.253 37.253 37.253
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.009 -5.009 -5.009 -5.009 -5.009
IV. Tài sản dở dang dài hạn 88.968 93.365 101.823 107.966 115.918
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 88.968 93.365 101.823 107.966 115.918
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 242.929 266.561 256.260 254.547 254.341
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 178.277 178.277 178.277 176.277 161.377
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 107.246 117.246 107.246 107.246 107.246
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -42.595 -28.962 -29.264 -28.976 -14.282
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.805 16.897 28.905 26.168 26.170
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.762 15.007 18.585 18.557 21.417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.043 1.890 10.320 7.611 4.752
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.551.147 2.043.832 2.249.145 2.369.678 2.464.249
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 130.226 518.323 764.847 730.120 585.435
I. Nợ ngắn hạn 129.873 517.564 763.745 727.961 581.494
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.414 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35.503 381.830 562.874 392.269 161.016
4. Người mua trả tiền trước 4.616 4.054 4.808 6.849 4.144
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48 7.405 10.544 14.911 79.625
6. Phải trả người lao động 30.588 51.200 91.492 180.764 139.850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 28 176 260 269 4.999
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.159 1.520 2.339 2.889 2.691
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.781 10.174 15.825 17.812 17.198
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44.737 61.205 75.604 112.199 171.970
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 352 759 1.102 2.159 3.941
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 352 759 1.102 2.159 3.941
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.420.921 1.525.509 1.484.298 1.639.558 1.878.813
I. Vốn chủ sở hữu 1.420.921 1.525.509 1.484.298 1.639.558 1.878.813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.334.813 1.334.813 1.334.813 1.334.813 1.334.813
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.863 3.863 3.863 3.863 3.863
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -341 -341 -341 -341 -341
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 583 583 583 583 583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82.004 186.592 145.380 300.641 539.896
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 78.940 103 26 8.459 5.846
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.064 186.490 145.354 292.182 534.050
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.551.147 2.043.832 2.249.145 2.369.678 2.464.249