Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 789.234 764.250 770.216 804.872 976.257
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 69 12 32 10 20
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 789.165 764.238 770.184 804.862 976.238
4. Giá vốn hàng bán 301.309 302.266 312.030 337.397 276.361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 487.855 461.971 458.154 467.465 699.877
6. Doanh thu hoạt động tài chính 66.309 17.062 22.501 18.643 139.795
7. Chi phí tài chính 18.099 5.293 3.072 6.366 1.225
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 245.636 252.833 265.481 271.834 227.402
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 148.174 83.691 79.840 78.702 133.319
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 142.256 137.215 132.262 129.205 477.726
12. Thu nhập khác 5.962 4.392 4.349 4.040 8.626
13. Chi phí khác 330 6 421 0 53.623
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.632 4.386 3.928 4.040 -44.997
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 147.888 141.601 136.190 133.246 432.729
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17.872 28.856 27.724 26.331 62.501
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5.721 0 2.858
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.152 28.856 27.724 26.331 65.359
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 135.736 112.744 108.466 106.914 367.369
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 135.736 112.744 108.466 106.914 367.369