Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 770,216 804,872 976,257 778,518 774,998
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 32 10 20 16 18
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 770,184 804,862 976,238 778,502 774,980
4. Giá vốn hàng bán 312,030 337,397 276,361 234,063 270,458
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 458,154 467,465 699,877 544,438 504,522
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,501 18,643 139,795 22,771 113,767
7. Chi phí tài chính 3,072 6,366 1,225 1,650 2,668
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 265,481 271,834 227,402 283,047 270,391
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,840 78,702 133,319 94,578 100,221
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 132,262 129,205 477,726 187,935 245,010
12. Thu nhập khác 4,349 4,040 8,626 2,205 2,998
13. Chi phí khác 421 0 53,623 303 277
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,928 4,040 -44,997 1,902 2,721
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 136,190 133,246 432,729 189,836 247,731
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,724 26,331 62,501 34,738 31,583
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2,858 0 448
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27,724 26,331 65,359 34,738 32,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 108,466 106,914 367,369 155,099 215,700
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 108,466 106,914 367,369 155,099 215,700