|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
770,216
|
804,872
|
976,257
|
778,518
|
774,998
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
32
|
10
|
20
|
16
|
18
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
770,184
|
804,862
|
976,238
|
778,502
|
774,980
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
312,030
|
337,397
|
276,361
|
234,063
|
270,458
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
458,154
|
467,465
|
699,877
|
544,438
|
504,522
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,501
|
18,643
|
139,795
|
22,771
|
113,767
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,072
|
6,366
|
1,225
|
1,650
|
2,668
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
265,481
|
271,834
|
227,402
|
283,047
|
270,391
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79,840
|
78,702
|
133,319
|
94,578
|
100,221
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
132,262
|
129,205
|
477,726
|
187,935
|
245,010
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,349
|
4,040
|
8,626
|
2,205
|
2,998
|
|
13. Chi phí khác
|
421
|
0
|
53,623
|
303
|
277
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,928
|
4,040
|
-44,997
|
1,902
|
2,721
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
136,190
|
133,246
|
432,729
|
189,836
|
247,731
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,724
|
26,331
|
62,501
|
34,738
|
31,583
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
2,858
|
0
|
448
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27,724
|
26,331
|
65,359
|
34,738
|
32,031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
108,466
|
106,914
|
367,369
|
155,099
|
215,700
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
108,466
|
106,914
|
367,369
|
155,099
|
215,700
|