|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
789.234
|
764.250
|
770.216
|
804.872
|
976.257
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
69
|
12
|
32
|
10
|
20
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
789.165
|
764.238
|
770.184
|
804.862
|
976.238
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
301.309
|
302.266
|
312.030
|
337.397
|
276.361
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
487.855
|
461.971
|
458.154
|
467.465
|
699.877
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
66.309
|
17.062
|
22.501
|
18.643
|
139.795
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.099
|
5.293
|
3.072
|
6.366
|
1.225
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
245.636
|
252.833
|
265.481
|
271.834
|
227.402
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
148.174
|
83.691
|
79.840
|
78.702
|
133.319
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
142.256
|
137.215
|
132.262
|
129.205
|
477.726
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.962
|
4.392
|
4.349
|
4.040
|
8.626
|
|
13. Chi phí khác
|
330
|
6
|
421
|
0
|
53.623
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.632
|
4.386
|
3.928
|
4.040
|
-44.997
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
147.888
|
141.601
|
136.190
|
133.246
|
432.729
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.872
|
28.856
|
27.724
|
26.331
|
62.501
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5.721
|
|
|
0
|
2.858
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12.152
|
28.856
|
27.724
|
26.331
|
65.359
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
135.736
|
112.744
|
108.466
|
106.914
|
367.369
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
135.736
|
112.744
|
108.466
|
106.914
|
367.369
|