Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.285.387 2.309.574 2.458.042 2.063.321 2.680.764
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 422.715 510.497 603.047 200.624 420.319
1. Tiền 353.401 130.493 462.039 196.739 116.434
2. Các khoản tương đương tiền 69.314 380.004 141.008 3.885 303.885
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.018 32.505 32.690 7.310 0
1. Chứng khoán kinh doanh 13.018 13.018 13.018 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 19.486 19.671 7.310 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 964.229 895.873 885.126 862.494 851.051
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 400.226 384.937 546.944 535.635 598.107
2. Trả trước cho người bán 288.200 262.598 133.180 121.741 215.020
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 275.803 248.338 205.001 205.118 37.924
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 831.737 803.517 849.807 883.917 1.263.302
1. Hàng tồn kho 831.737 803.517 849.807 883.917 1.263.302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 53.689 67.182 87.373 108.977 146.091
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.874 466 3.129 388 704
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48.729 64.945 84.096 108.456 145.221
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.086 1.770 148 132 166
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 109.591 102.585 81.953 78.079 72.275
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63.135 59.159 56.933 10.380 8.872
1. Tài sản cố định hữu hình 63.135 59.159 56.933 10.380 8.872
- Nguyên giá 109.047 109.047 110.436 30.143 30.143
- Giá trị hao mòn lũy kế -45.912 -49.887 -53.503 -19.763 -21.271
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 864 864 864 864 864
- Giá trị hao mòn lũy kế -864 -864 -864 -864 -864
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 46.141 43.328
- Nguyên giá 0 0 0 84.040 84.040
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -37.900 -40.713
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43.000 40.000 20.000 13.018 13.018
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 13.018 13.018
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 43.000 40.000 20.000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.456 3.425 5.020 8.540 7.056
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.456 3.425 5.020 8.540 7.056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.394.979 2.412.159 2.539.995 2.141.400 2.753.038
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.046.506 2.075.020 2.184.812 1.757.320 2.329.693
I. Nợ ngắn hạn 2.012.122 2.040.726 2.151.967 1.729.003 2.304.658
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 483.677 601.774 740.572 967.395 876.884
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 407.388 418.527 581.038 488.970 516.834
4. Người mua trả tiền trước 1.062.383 934.479 774.476 203.867 901.265
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32 32 3.228 1.132 2.864
6. Phải trả người lao động 213 1.956 2.224 723 141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.045 5.767 2.409 40.324 91
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 48.910 70.393 40.467 19.223 1.230
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.474 7.799 7.552 7.368 5.348
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34.384 34.293 32.846 28.317 25.035
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 26.543 26.453 25.005 28.317 25.035
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 7.841 7.841 7.841 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 348.473 337.139 355.183 384.080 423.345
I. Vốn chủ sở hữu 348.473 337.139 355.183 384.080 423.345
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 149.846 149.846 149.846 149.846 149.846
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.950 20.950 20.950 20.950 20.950
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11 -11 -11 -11 -11
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 73.658 73.658 73.658 136.930 136.930
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 104.030 92.696 110.740 76.365 115.630
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 70.076 70.158 74.332 39.332 74.514
- LNST chưa phân phối kỳ này 33.954 22.538 36.408 37.033 41.117
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.394.979 2.412.159 2.539.995 2.141.400 2.753.038