Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 482,924 554,117 999,012 235,419 510,585
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 482,924 554,117 999,012 235,419 510,585
4. Giá vốn hàng bán 448,620 525,639 949,685 213,473 466,167
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,303 28,478 49,327 21,946 44,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,197 778 1,773 2,500 2,591
7. Chi phí tài chính 15,234 16,153 17,445 11,148 26,106
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,234 16,153 11,148 26,106
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,639 5,830 8,622 6,161 6,331
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,625 7,273 25,033 7,138 14,572
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 0 73
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -73
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,625 7,273 25,033 7,064 14,572
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,603 1,455 5,295 1,679 2,914
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,603 1,455 5,295 1,679 2,914
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,022 5,818 19,738 5,386 11,658
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,022 5,818 19,738 5,386 11,658