|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
915.022
|
467.814
|
482.924
|
554.117
|
999.012
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
915.022
|
467.814
|
482.924
|
554.117
|
999.012
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
871.890
|
436.043
|
448.620
|
525.639
|
949.685
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
43.132
|
31.772
|
34.303
|
28.478
|
49.327
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.115
|
350
|
1.197
|
778
|
1.773
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.123
|
17.908
|
15.234
|
16.153
|
17.445
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.123
|
17.908
|
15.234
|
16.153
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
136
|
70
|
2
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.905
|
7.996
|
6.639
|
5.830
|
8.622
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.084
|
6.148
|
13.625
|
7.273
|
25.033
|
|
12. Thu nhập khác
|
107
|
110
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1.498
|
95
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.391
|
15
|
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21.693
|
6.163
|
13.625
|
7.273
|
25.033
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.008
|
1.624
|
2.603
|
1.455
|
5.295
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.008
|
1.624
|
2.603
|
1.455
|
5.295
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.685
|
4.539
|
11.022
|
5.818
|
19.738
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.685
|
4.539
|
11.022
|
5.818
|
19.738
|