|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
482,924
|
554,117
|
999,012
|
235,419
|
510,585
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
482,924
|
554,117
|
999,012
|
235,419
|
510,585
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
448,620
|
525,639
|
949,685
|
213,473
|
466,167
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,303
|
28,478
|
49,327
|
21,946
|
44,418
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,197
|
778
|
1,773
|
2,500
|
2,591
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,234
|
16,153
|
17,445
|
11,148
|
26,106
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,234
|
16,153
|
|
11,148
|
26,106
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,639
|
5,830
|
8,622
|
6,161
|
6,331
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,625
|
7,273
|
25,033
|
7,138
|
14,572
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
73
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
|
-73
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,625
|
7,273
|
25,033
|
7,064
|
14,572
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,603
|
1,455
|
5,295
|
1,679
|
2,914
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,603
|
1,455
|
5,295
|
1,679
|
2,914
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,022
|
5,818
|
19,738
|
5,386
|
11,658
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,022
|
5,818
|
19,738
|
5,386
|
11,658
|