|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
390.896
|
384.832
|
366.465
|
365.417
|
368.797
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51.072
|
52.561
|
39.669
|
28.736
|
64.632
|
|
1. Tiền
|
51.072
|
52.561
|
39.669
|
28.736
|
64.632
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
182.859
|
178.250
|
177.565
|
179.256
|
147.730
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
112.479
|
106.411
|
98.660
|
114.559
|
86.658
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23.799
|
26.159
|
27.361
|
25.381
|
22.990
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
86.242
|
85.341
|
91.205
|
83.776
|
89.233
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.661
|
-39.661
|
-39.661
|
-44.460
|
-51.150
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
156.773
|
153.124
|
148.652
|
154.493
|
154.489
|
|
1. Hàng tồn kho
|
156.773
|
153.124
|
148.652
|
154.493
|
154.489
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
191
|
897
|
579
|
2.932
|
1.945
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96
|
186
|
325
|
1.581
|
159
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
81
|
698
|
241
|
1.337
|
1.772
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
602.853
|
594.408
|
608.124
|
600.401
|
590.950
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.255
|
2.255
|
2.255
|
5.069
|
2.255
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
2.255
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.255
|
2.255
|
0
|
5.069
|
2.255
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
494.149
|
556.551
|
549.990
|
542.730
|
536.455
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
494.149
|
556.551
|
549.990
|
542.730
|
536.455
|
|
- Nguyên giá
|
864.001
|
935.964
|
867.944
|
868.897
|
870.305
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-369.853
|
-379.413
|
-317.955
|
-326.166
|
-333.851
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
527
|
527
|
527
|
527
|
527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-527
|
-527
|
-527
|
-527
|
-527
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
76.878
|
6.170
|
14.223
|
17.086
|
20.453
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
76.878
|
6.170
|
14.223
|
17.086
|
20.453
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.832
|
4.832
|
4.832
|
4.832
|
4.765
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.068
|
-1.068
|
-1.068
|
-1.068
|
-1.135
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.740
|
24.600
|
36.825
|
30.683
|
27.022
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.591
|
19.414
|
31.804
|
25.711
|
21.885
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
390
|
427
|
427
|
378
|
365
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.759
|
4.759
|
4.594
|
4.594
|
4.772
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
993.749
|
979.240
|
974.589
|
965.818
|
959.747
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
931.671
|
923.297
|
892.315
|
899.114
|
902.120
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
554.164
|
456.394
|
490.931
|
497.126
|
534.251
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
153.500
|
75.000
|
122.400
|
121.795
|
155.795
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
129.070
|
122.664
|
94.704
|
87.982
|
87.746
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
195
|
195
|
195
|
195
|
195
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.650
|
7.558
|
10.306
|
6.918
|
5.993
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.753
|
775
|
2.199
|
2.105
|
1.838
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
241.681
|
233.556
|
233.611
|
262.451
|
268.355
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.371
|
15.614
|
27.506
|
15.677
|
14.327
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
943
|
1.032
|
10
|
2
|
2
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
377.508
|
466.903
|
401.384
|
401.989
|
367.869
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
330
|
330
|
120
|
120
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
377.178
|
466.573
|
401.264
|
401.869
|
367.869
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
62.078
|
55.943
|
82.274
|
66.704
|
57.627
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
62.078
|
55.943
|
82.274
|
66.704
|
57.627
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
159.994
|
159.994
|
159.994
|
159.994
|
159.994
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100.029
|
100.029
|
100.029
|
100.029
|
100.029
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
2.692
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
39.500
|
36.877
|
39.570
|
39.500
|
39.500
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-240.525
|
-246.750
|
-220.771
|
-236.170
|
-245.148
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-250.021
|
-250.021
|
-250.033
|
-256.322
|
-256.175
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.496
|
3.271
|
29.262
|
20.152
|
11.027
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.080
|
3.100
|
3.453
|
3.351
|
3.252
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
993.749
|
979.240
|
974.589
|
965.818
|
959.747
|