Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 390.896 384.832 366.465 365.417 368.797
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51.072 52.561 39.669 28.736 64.632
1. Tiền 51.072 52.561 39.669 28.736 64.632
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 182.859 178.250 177.565 179.256 147.730
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 112.479 106.411 98.660 114.559 86.658
2. Trả trước cho người bán 23.799 26.159 27.361 25.381 22.990
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 86.242 85.341 91.205 83.776 89.233
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39.661 -39.661 -39.661 -44.460 -51.150
IV. Tổng hàng tồn kho 156.773 153.124 148.652 154.493 154.489
1. Hàng tồn kho 156.773 153.124 148.652 154.493 154.489
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 191 897 579 2.932 1.945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 96 186 325 1.581 159
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 81 698 241 1.337 1.772
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14 14 14 14 14
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 602.853 594.408 608.124 600.401 590.950
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.255 2.255 2.255 5.069 2.255
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 2.255 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.255 2.255 0 5.069 2.255
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 494.149 556.551 549.990 542.730 536.455
1. Tài sản cố định hữu hình 494.149 556.551 549.990 542.730 536.455
- Nguyên giá 864.001 935.964 867.944 868.897 870.305
- Giá trị hao mòn lũy kế -369.853 -379.413 -317.955 -326.166 -333.851
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 527 527 527 527 527
- Giá trị hao mòn lũy kế -527 -527 -527 -527 -527
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 76.878 6.170 14.223 17.086 20.453
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 76.878 6.170 14.223 17.086 20.453
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.832 4.832 4.832 4.832 4.765
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.900 4.900 4.900 4.900 4.900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.068 -1.068 -1.068 -1.068 -1.135
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24.740 24.600 36.825 30.683 27.022
1. Chi phí trả trước dài hạn 19.591 19.414 31.804 25.711 21.885
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 390 427 427 378 365
3. Tài sản dài hạn khác 4.759 4.759 4.594 4.594 4.772
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 993.749 979.240 974.589 965.818 959.747
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 931.671 923.297 892.315 899.114 902.120
I. Nợ ngắn hạn 554.164 456.394 490.931 497.126 534.251
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 153.500 75.000 122.400 121.795 155.795
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 129.070 122.664 94.704 87.982 87.746
4. Người mua trả tiền trước 195 195 195 195 195
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.650 7.558 10.306 6.918 5.993
6. Phải trả người lao động 1.753 775 2.199 2.105 1.838
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 241.681 233.556 233.611 262.451 268.355
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19.371 15.614 27.506 15.677 14.327
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 943 1.032 10 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 377.508 466.903 401.384 401.989 367.869
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 330 330 120 120 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 377.178 466.573 401.264 401.869 367.869
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62.078 55.943 82.274 66.704 57.627
I. Vốn chủ sở hữu 62.078 55.943 82.274 66.704 57.627
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 159.994 159.994 159.994 159.994 159.994
2. Thặng dư vốn cổ phần 100.029 100.029 100.029 100.029 100.029
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 2.692 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39.500 36.877 39.570 39.500 39.500
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -240.525 -246.750 -220.771 -236.170 -245.148
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -250.021 -250.021 -250.033 -256.322 -256.175
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.496 3.271 29.262 20.152 11.027
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3.080 3.100 3.453 3.351 3.252
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 993.749 979.240 974.589 965.818 959.747