|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
367.910
|
364.784
|
390.896
|
384.832
|
366.465
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.990
|
2.325
|
51.072
|
52.561
|
39.669
|
|
1. Tiền
|
26.990
|
2.325
|
51.072
|
52.561
|
39.669
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
184.848
|
205.002
|
182.859
|
178.250
|
177.565
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
120.112
|
134.514
|
112.479
|
106.411
|
98.660
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24.377
|
23.850
|
23.799
|
26.159
|
27.361
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
80.020
|
86.299
|
86.242
|
85.341
|
91.205
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.661
|
-39.661
|
-39.661
|
-39.661
|
-39.661
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
155.491
|
157.051
|
156.773
|
153.124
|
148.652
|
|
1. Hàng tồn kho
|
155.491
|
157.051
|
156.773
|
153.124
|
148.652
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
581
|
407
|
191
|
897
|
579
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
437
|
181
|
96
|
186
|
325
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
67
|
174
|
81
|
698
|
241
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
78
|
52
|
14
|
14
|
14
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
632.955
|
616.285
|
602.853
|
594.408
|
608.124
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.255
|
2.255
|
2.255
|
2.255
|
2.255
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.255
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.255
|
2.255
|
2.255
|
2.255
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
519.245
|
507.048
|
494.149
|
556.551
|
549.990
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
519.245
|
507.048
|
494.149
|
556.551
|
549.990
|
|
- Nguyên giá
|
864.123
|
864.123
|
864.001
|
935.964
|
867.944
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-344.878
|
-357.075
|
-369.853
|
-379.413
|
-317.955
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
405
|
405
|
527
|
527
|
527
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-405
|
-405
|
-527
|
-527
|
-527
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
76.637
|
78.166
|
76.878
|
6.170
|
14.223
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
76.637
|
78.166
|
76.878
|
6.170
|
14.223
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.964
|
4.964
|
4.832
|
4.832
|
4.832
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-936
|
-936
|
-1.068
|
-1.068
|
-1.068
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29.854
|
23.852
|
24.740
|
24.600
|
36.825
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.855
|
18.130
|
19.591
|
19.414
|
31.804
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
427
|
427
|
390
|
427
|
427
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
10.573
|
5.295
|
4.759
|
4.759
|
4.594
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.000.865
|
981.070
|
993.749
|
979.240
|
974.589
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
945.444
|
910.290
|
931.671
|
923.297
|
892.315
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
799.201
|
491.782
|
554.164
|
456.394
|
490.931
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
411.058
|
115.000
|
153.500
|
75.000
|
122.400
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
119.939
|
105.055
|
129.070
|
122.664
|
94.704
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
195
|
195
|
195
|
195
|
195
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.393
|
7.677
|
7.650
|
7.558
|
10.306
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.381
|
2.989
|
1.753
|
775
|
2.199
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
215.336
|
218.977
|
241.681
|
233.556
|
233.611
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
42.786
|
41.886
|
19.371
|
15.614
|
27.506
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
113
|
3
|
943
|
1.032
|
10
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
146.243
|
418.508
|
377.508
|
466.903
|
401.384
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
330
|
330
|
330
|
330
|
120
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
145.913
|
418.178
|
377.178
|
466.573
|
401.264
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
55.421
|
70.780
|
62.078
|
55.943
|
82.274
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
55.421
|
70.780
|
62.078
|
55.943
|
82.274
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
159.994
|
159.994
|
159.994
|
159.994
|
159.994
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100.029
|
100.029
|
100.029
|
100.029
|
100.029
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
2.692
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32.770
|
32.770
|
39.500
|
36.877
|
39.570
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-240.215
|
-225.068
|
-240.525
|
-246.750
|
-220.771
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-240.860
|
-242.070
|
-250.021
|
-250.021
|
-250.033
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
646
|
17.003
|
9.496
|
3.271
|
29.262
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.843
|
3.055
|
3.080
|
3.100
|
3.453
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.000.865
|
981.070
|
993.749
|
979.240
|
974.589
|