単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,643 6,166 10,168 5,757 11,533
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,643 6,166 10,168 5,757 11,533
4. Giá vốn hàng bán 5,215 5,685 9,471 5,040 10,492
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 427 481 698 716 1,041
6. Doanh thu hoạt động tài chính 72 115 197 207 370
7. Chi phí tài chính 218 -73,710 241 291 289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 218 289 241 291 289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,348 67,426 -2,276 1,154 -1,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,067 6,880 2,929 -522 2,997
12. Thu nhập khác 0 5 0 8 0
13. Chi phí khác 235 1 0 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -235 4 0 8 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,302 6,884 2,929 -514 2,996
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,302 6,884 2,929 -514 2,996
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,302 6,884 2,929 -514 2,996