Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.397 5.259 5.643 6.166 10.168
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.397 5.259 5.643 6.166 10.168
4. Giá vốn hàng bán 3.917 4.820 5.215 5.685 9.471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 480 440 427 481 698
6. Doanh thu hoạt động tài chính 865 78 72 115 197
7. Chi phí tài chính 231 275 218 -73.710 241
-Trong đó: Chi phí lãi vay 231 275 218 289 241
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.155 1.026 1.348 67.426 -2.276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -40 -784 -1.067 6.880 2.929
12. Thu nhập khác 10 0 5 0
13. Chi phí khác 1 235 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 -1 -235 4 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -30 -784 -1.302 6.884 2.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -30 -784 -1.302 6.884 2.929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -30 -784 -1.302 6.884 2.929