|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,643
|
6,166
|
10,168
|
5,757
|
11,533
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,643
|
6,166
|
10,168
|
5,757
|
11,533
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,215
|
5,685
|
9,471
|
5,040
|
10,492
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
427
|
481
|
698
|
716
|
1,041
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
72
|
115
|
197
|
207
|
370
|
|
7. Chi phí tài chính
|
218
|
-73,710
|
241
|
291
|
289
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
218
|
289
|
241
|
291
|
289
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,348
|
67,426
|
-2,276
|
1,154
|
-1,875
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,067
|
6,880
|
2,929
|
-522
|
2,997
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
5
|
0
|
8
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
235
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-235
|
4
|
0
|
8
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,302
|
6,884
|
2,929
|
-514
|
2,996
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,302
|
6,884
|
2,929
|
-514
|
2,996
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,302
|
6,884
|
2,929
|
-514
|
2,996
|