|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
306,155
|
376,924
|
311,283
|
255,792
|
290,230
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
306,155
|
376,924
|
311,283
|
255,792
|
290,230
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
102,040
|
110,760
|
97,157
|
91,802
|
102,661
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
204,115
|
266,164
|
214,126
|
163,990
|
187,568
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,695
|
2,327
|
8,661
|
6,577
|
6,159
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,467
|
6,600
|
1,751
|
611
|
35
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,467
|
6,107
|
1,165
|
456
|
35
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,152
|
11,731
|
13,531
|
13,171
|
14,496
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
181,191
|
250,161
|
207,506
|
156,785
|
179,197
|
|
12. Thu nhập khác
|
266
|
1,198
|
438
|
462
|
288
|
|
13. Chi phí khác
|
111
|
236
|
3
|
54
|
3,577
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
155
|
961
|
435
|
408
|
-3,289
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
181,346
|
251,122
|
207,941
|
157,193
|
175,907
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,975
|
37,394
|
32,568
|
23,666
|
27,181
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,975
|
37,394
|
32,568
|
23,666
|
27,181
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
165,371
|
213,728
|
175,373
|
133,528
|
148,726
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
15,776
|
25,937
|
19,395
|
16,590
|
17,507
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
149,594
|
187,791
|
155,978
|
116,938
|
131,219
|