|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
286,726
|
329,560
|
354,386
|
372,809
|
259,487
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,456
|
55,900
|
82,842
|
147,683
|
30,671
|
|
1. Tiền
|
21,456
|
55,900
|
52,842
|
42,361
|
30,671
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
30,000
|
105,323
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
85,000
|
70,000
|
65,000
|
40,000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
85,000
|
70,000
|
65,000
|
40,000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
82,456
|
76,544
|
92,035
|
90,833
|
121,615
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
68,039
|
63,296
|
74,864
|
72,325
|
95,920
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,530
|
12,410
|
16,551
|
17,884
|
25,456
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,331
|
1,282
|
1,064
|
1,068
|
682
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-444
|
-444
|
-444
|
-444
|
-444
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,450
|
112,886
|
103,725
|
84,037
|
90,155
|
|
1. Hàng tồn kho
|
90,914
|
115,186
|
105,742
|
86,054
|
92,792
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,464
|
-2,300
|
-2,017
|
-2,017
|
-2,637
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,365
|
14,230
|
10,784
|
10,256
|
17,046
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
216
|
2,595
|
1,910
|
1,598
|
2,611
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,149
|
11,634
|
8,874
|
8,659
|
14,435
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
164,463
|
168,968
|
170,051
|
187,404
|
375,749
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
146,449
|
147,669
|
152,352
|
158,440
|
308,841
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
146,038
|
147,286
|
151,995
|
158,109
|
162,730
|
|
- Nguyên giá
|
295,914
|
301,059
|
311,263
|
321,814
|
332,254
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149,876
|
-153,774
|
-159,268
|
-163,705
|
-169,524
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
410
|
384
|
357
|
330
|
146,111
|
|
- Nguyên giá
|
533
|
533
|
533
|
533
|
146,341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-122
|
-149
|
-176
|
-202
|
-230
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,967
|
3,662
|
1,308
|
10,177
|
43,686
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,967
|
3,662
|
1,308
|
10,177
|
43,686
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,047
|
17,637
|
16,391
|
18,788
|
23,222
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,727
|
13,950
|
13,357
|
15,342
|
16,657
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,320
|
3,687
|
3,034
|
3,446
|
4,737
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,828
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
451,189
|
498,528
|
524,437
|
560,213
|
635,236
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
104,925
|
125,065
|
120,421
|
123,401
|
142,566
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
81,852
|
104,091
|
101,224
|
106,955
|
117,639
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20,326
|
43,836
|
33,600
|
34,188
|
13,067
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,216
|
21,838
|
13,662
|
11,691
|
30,712
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,278
|
7,365
|
5,923
|
6,559
|
7,386
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,461
|
7,290
|
12,267
|
19,907
|
27,309
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,313
|
18,912
|
27,518
|
27,272
|
31,236
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,510
|
1,790
|
1,593
|
946
|
1,699
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,036
|
1,967
|
1,975
|
2,019
|
2,082
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,712
|
1,093
|
4,686
|
4,374
|
4,147
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,073
|
20,974
|
19,197
|
16,446
|
24,927
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14,310
|
14,310
|
14,204
|
14,204
|
19,604
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
8,764
|
6,665
|
4,993
|
2,242
|
5,323
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
346,264
|
373,463
|
404,016
|
436,812
|
492,670
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
346,264
|
373,463
|
404,016
|
436,812
|
492,670
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
71,476
|
71,476
|
71,476
|
71,476
|
71,476
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
15,963
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
258,825
|
286,024
|
316,577
|
349,374
|
376,151
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
158,521
|
258,720
|
254,920
|
254,920
|
247,772
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
100,304
|
27,304
|
61,657
|
94,454
|
128,379
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29,080
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
451,189
|
498,528
|
524,437
|
560,213
|
635,236
|