単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -10,692 50,185 22,688 -51,719 7,426
2. Điều chỉnh cho các khoản 74,470 11,452 -154,690 38,512 -40,926
- Khấu hao TSCĐ -32,073 24,303 27,073 26,631 24,774
- Các khoản dự phòng 38,938 -3,950 -139,831 24,111 -45,109
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,093 1,012 -408 32 2,045
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 25,307 -49,437 -79,544 -50,513 -51,590
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 39,205 39,524 38,020 38,250 30,999
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 -2,045
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 63,779 61,636 -132,001 -13,208 -33,500
- Tăng, giảm các khoản phải thu -662,873 115,405 -77,372 190,001 -48,716
- Tăng, giảm hàng tồn kho -52,807 -48,457 63,788 -29,930 -113,201
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 618,827 -47,101 83,146 -112,475 490,898
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,731 4,020 -2,132 -3,760 -9,297
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -157,894 -67,752 150,553 114,521 243,064
- Tiền lãi vay phải trả -51,752 -42,276 -17,352 -55,812 -32,745
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,676 -1,743 -24,481 -24,706 -1,693
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -201 1,340 98 -5,773
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -244,775 -26,469 45,489 64,730 489,036
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -250,360 -10,401 -22,507 -23,939 -16,071
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 31 555 18,110 12,445 7,673
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 180,767 -31,437,120 -13,232,608 -11,043,598 461,396
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 177,751 31,003,970 13,247,063 10,975,865 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 111,541 -37,176 37,214 -46,012
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 14,466 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 677 90,967 -22,857 44,244 45,714
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 220,408 -389,205 24,416 -20,516 452,700
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 -5
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,363,017 428,600 2,620,529 2,015,879 815,712
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,382,039 -390 -2,983,470 -2,095,289 -1,506,182
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,204 -9,281 337 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 75,324 0 -37,804 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,226 494,253 -362,604 -117,215 -690,475
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -44,594 78,580 -292,700 -73,001 251,261
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 715,004 670,410 748,946 471,284 398,226
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -44 37 -57 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 670,411 748,946 456,284 398,226 649,487