Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 70.008 -10.692 50.185 22.688 -51.719
2. Điều chỉnh cho các khoản 3.571 74.470 11.452 -154.690 38.512
- Khấu hao TSCĐ 21.154 -32.073 24.303 27.073 26.631
- Các khoản dự phòng 5.455 38.938 -3.950 -139.831 24.111
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2.006 3.093 1.012 -408 32
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -55.484 25.307 -49.437 -79.544 -50.513
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 34.453 39.205 39.524 38.020 38.250
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73.579 63.779 61.636 -132.001 -13.208
- Tăng, giảm các khoản phải thu 201.020 -662.873 115.405 -77.372 190.001
- Tăng, giảm hàng tồn kho 66.782 -52.807 -48.457 63.788 -29.930
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -104.817 618.827 -47.101 83.146 -112.475
- Tăng giảm chi phí trả trước 297 -3.731 4.020 -2.132 -3.760
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 60.110 -157.894 -67.752 150.553 114.521
- Tiền lãi vay phải trả -56.584 -51.752 -42.276 -17.352 -55.812
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -26.821 1.676 -1.743 -24.481 -24.706
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -201 1.340 98
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 213.566 -244.775 -26.469 45.489 64.730
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16.377 -250.360 -10.401 -22.507 -23.939
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 927 31 555 18.110 12.445
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.888.849 180.767 -31.437.120 -13.232.608 -11.043.598
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.547.327 177.751 31.003.970 13.247.063 10.975.865
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 111.541 -37.176 37.214
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 14.466
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 46.125 677 90.967 -22.857 44.244
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -310.848 220.408 -389.205 24.416 -20.516
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.141.873 1.363.017 428.600 2.620.529 2.015.879
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.635.880 -1.382.039 -390 -2.983.470 -2.095.289
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -16.938 -1.204 -9.281 337
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 75.324 0 -37.804
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 489.055 -20.226 494.253 -362.604 -117.215
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 391.773 -44.594 78.580 -292.700 -73.001
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 323.248 715.004 670.410 748.946 471.284
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -17 0 -44 37 -57
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 715.004 670.411 748.946 456.284 398.226