1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
382.716
|
402.053
|
692.998
|
494.330
|
611.838
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
196
|
1
|
|
1.080
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
382.714
|
401.857
|
692.997
|
494.330
|
610.758
|
4. Giá vốn hàng bán
|
346.354
|
372.228
|
660.879
|
456.684
|
568.876
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36.361
|
29.629
|
32.118
|
37.646
|
41.881
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.600
|
10.512
|
4.268
|
11.007
|
11.205
|
7. Chi phí tài chính
|
13.385
|
12.132
|
12.971
|
14.477
|
19.561
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.074
|
11.008
|
12.355
|
14.127
|
19.484
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.244
|
6.079
|
6.553
|
9.389
|
10.279
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.820
|
6.398
|
7.817
|
20.007
|
10.833
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.513
|
15.531
|
9.045
|
4.782
|
12.414
|
12. Thu nhập khác
|
37
|
726
|
166
|
1.736
|
88
|
13. Chi phí khác
|
1.145
|
664
|
501
|
175
|
108
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.108
|
61
|
-335
|
1.560
|
-20
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.405
|
15.593
|
8.710
|
6.342
|
12.394
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.734
|
1.902
|
1.986
|
1.466
|
3.126
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-217
|
-205
|
-101
|
-158
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.734
|
1.685
|
1.781
|
1.365
|
2.968
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.671
|
13.908
|
6.929
|
4.977
|
9.426
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-46
|
145
|
-74
|
-179
|
718
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.717
|
13.763
|
7.003
|
5.156
|
8.708
|