|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
494.330
|
611.838
|
616.579
|
534.657
|
666.122
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1.080
|
133
|
2.615
|
2.658
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
494.330
|
610.758
|
616.446
|
532.042
|
663.464
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
456.684
|
568.876
|
563.742
|
482.506
|
632.589
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37.646
|
41.881
|
52.704
|
49.536
|
30.876
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.007
|
11.205
|
7.327
|
9.302
|
22.749
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14.477
|
19.561
|
16.991
|
19.623
|
21.921
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.127
|
19.484
|
16.512
|
19.319
|
20.578
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.389
|
10.279
|
8.757
|
8.729
|
11.575
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.007
|
10.833
|
10.608
|
10.434
|
14.579
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.782
|
12.414
|
23.674
|
20.052
|
5.551
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.736
|
88
|
25
|
131
|
501
|
|
13. Chi phí khác
|
175
|
108
|
74
|
5.686
|
865
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.560
|
-20
|
-49
|
-5.555
|
-364
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.342
|
12.394
|
23.626
|
14.496
|
5.187
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.466
|
3.126
|
9.754
|
3.666
|
8.061
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-101
|
-158
|
-229
|
8
|
-2
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.365
|
2.968
|
9.525
|
3.674
|
8.059
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.977
|
9.426
|
14.100
|
10.822
|
-2.872
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-179
|
718
|
1.066
|
150
|
146
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.156
|
8.708
|
13.034
|
10.673
|
-3.017
|