単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 278,322 143,348 193,869 26,720 381,256
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 278,322 143,348 193,869 26,720 381,256
4. Giá vốn hàng bán 101,005 48,072 51,729 19,757 112,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 177,318 95,275 142,140 6,963 268,457
6. Doanh thu hoạt động tài chính 870 302 583 777 718
7. Chi phí tài chính -317 -258 744 2,295 -1,174
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 681 559 642 0 8,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,530 9,027 11,247 1,511 35,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 162,294 86,249 130,090 3,934 227,147
12. Thu nhập khác 935 0 9 0 7
13. Chi phí khác 492 53 100 0 12
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 443 -53 -91 0 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 162,737 86,195 129,999 3,934 227,143
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,277 18,749 26,233 837 44,323
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -289 0 -477
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 39,988 18,749 26,233 837 43,846
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 122,749 67,446 103,766 3,097 183,297
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -109 207 208 216 1,305
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 122,279 67,239 103,558 2,881 181,992