|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
143.348
|
193.869
|
26.720
|
381.256
|
316.754
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143.348
|
193.869
|
26.720
|
381.256
|
316.754
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48.072
|
51.729
|
19.757
|
112.799
|
87.790
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
95.275
|
142.140
|
6.963
|
268.457
|
228.964
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
302
|
583
|
777
|
718
|
411
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-258
|
744
|
2.295
|
-1.174
|
1.136
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
27
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
559
|
642
|
0
|
8.000
|
763
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.027
|
11.247
|
1.511
|
35.203
|
7.820
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
86.249
|
130.090
|
3.934
|
227.147
|
219.655
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
9
|
0
|
7
|
19
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
100
|
0
|
12
|
24
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53
|
-91
|
0
|
-4
|
-5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
86.195
|
129.999
|
3.934
|
227.143
|
219.650
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.749
|
26.233
|
837
|
44.323
|
43.946
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
-477
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.749
|
26.233
|
837
|
43.846
|
43.946
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67.446
|
103.766
|
3.097
|
183.297
|
175.704
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
207
|
208
|
216
|
1.305
|
75
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67.239
|
103.558
|
2.881
|
181.992
|
175.629
|