Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143.348 193.869 26.720 381.256 316.754
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 143.348 193.869 26.720 381.256 316.754
4. Giá vốn hàng bán 48.072 51.729 19.757 112.799 87.790
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 95.275 142.140 6.963 268.457 228.964
6. Doanh thu hoạt động tài chính 302 583 777 718 411
7. Chi phí tài chính -258 744 2.295 -1.174 1.136
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 27
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 559 642 0 8.000 763
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.027 11.247 1.511 35.203 7.820
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 86.249 130.090 3.934 227.147 219.655
12. Thu nhập khác 0 9 0 7 19
13. Chi phí khác 53 100 0 12 24
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -53 -91 0 -4 -5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 86.195 129.999 3.934 227.143 219.650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18.749 26.233 837 44.323 43.946
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -477 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18.749 26.233 837 43.846 43.946
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 67.446 103.766 3.097 183.297 175.704
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 207 208 216 1.305 75
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 67.239 103.558 2.881 181.992 175.629