|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
42.518
|
98.110
|
109.219
|
103.432
|
45.661
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-113.256
|
-69.849
|
-61.813
|
-45.381
|
-108.228
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-7.069
|
-7.977
|
-7.759
|
-6.500
|
-8.828
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-176
|
-1.122
|
-876
|
-540
|
-563
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-12.565
|
|
|
-9.025
|
-1.609
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
787
|
3.045
|
10.082
|
-442
|
1.196
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-23.646
|
-20.384
|
-9.654
|
-27.158
|
-19.856
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-113.407
|
1.822
|
39.198
|
14.384
|
-92.228
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.703
|
-1.861
|
-1.897
|
-1.487
|
-1.877
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
246
|
5.896
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-10.000
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
35.000
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13.169
|
769
|
2.954
|
647
|
1.677
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10.467
|
23.908
|
1.304
|
5.056
|
-201
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
94.689
|
22.787
|
42.630
|
24.838
|
102.197
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-27.090
|
-73.015
|
-61.669
|
-2.273
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-26.526
|
-13.263
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
94.689
|
-4.303
|
-56.911
|
-50.093
|
99.924
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.251
|
21.428
|
-16.410
|
-30.653
|
7.496
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47.215
|
38.964
|
60.392
|
43.982
|
13.330
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
1
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38.964
|
60.392
|
43.982
|
13.330
|
20.825
|