単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 1,041,283 1,439,873 2,065,598 1,614,007 1,278,129
a. Lãi bán các tài sản tài chính 260,984 663,987 1,298,665 913,769 569,679
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 270,716 158,586 176,889 152,896 215,780
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL 509,584 617,300 590,044 547,341 492,670
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 85,402 103,049 98,064 153,612 128,520
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 627,993 829,612 1,005,983 1,098,422 1,049,940
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 1,005 28,878 726 726 742
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán 310,980 483,534 921,757 628,451 606,222
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 400 1,700 4,982 15,400
1.8. Doanh thu tư vấn 21,693 34,630 9,873 17,461 8,135
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá 0
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán 9,079 19,092 14,063 16,333 15,901
1.11. Thu nhập hoạt động khác 61,438 52,668 60,605 67,766 75,147
Cộng doanh thu hoạt động 2,159,273 2,993,036 4,176,668 3,601,760 3,178,135
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 298,843 666,212 1,022,172 1,094,049 504,270
a. Lỗ bán các tài sản tài chính 160,181 569,403 757,362 916,147 414,268
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ 136,272 93,779 259,803 174,566 86,457
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL 2,391 3,030 5,006 3,336 3,545
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu -41,430 -494 -41,430
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4,741
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh 17,153 32,035 27,003 28,538 11,167
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán 248,107 351,975 533,517 453,859 365,173
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán 203 390 8,336 1,247
2.9. Chi phí tư vấn 8,329 10,337 10,537 18,946 3,946
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác 0 0 0
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán 10,933 12,463 15,789 17,380 17,273
2.12. Chi phí khác 36,977 43,434 47,195 129,639 36,238
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động 625,287 1,116,847 1,614,783 1,750,253 897,883
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 6,677 9,313 5,395 15,319 13,964
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ 4,653 8,847 16,214 13,879 11,778
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 9,640 8,144
3.4. Doanh thu khác về đầu tư 22,024 17,542 13,492 38,743 83,084
Cộng doanh thu hoạt động tài chính 33,354 35,702 35,101 77,581 116,971
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện 1,136 12,608 6,395 65,574 6,017
4.2. Chi phí lãi vay 465,588 618,980 686,979 790,254 707,404
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh 5,441 1
4.4. Chi phí đầu tư khác 2,010 5,347 4,640 2,729 40,442
Cộng chi phí tài chính 468,734 642,376 698,013 858,558 753,863
V. CHI BÁN HÀNG 0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 53,255 71,933 63,565 71,831 47,637
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG 1,045,351 1,197,582 1,835,408 998,698 1,595,723
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác 1,947 1,230 348 4,652 412
8.2. Chi phí khác 234 1,015 838 154 2,703
Cộng kết quả hoạt động khác 1,713 215 -490 4,498 -2,291
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ 1,047,064 1,197,797 1,834,918 1,003,196 1,593,432
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện 915,247 1,141,012 1,917,531 1,015,753 1,459,444
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 131,817 56,785 -82,613 -12,558 133,988
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN 203,070 230,197 359,319 183,507 315,837
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành 198,113 229,199 352,165 186,887 300,863
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,957 998 7,154 -3,380 14,974
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN 843,993 967,600 1,475,599 819,689 1,277,595
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu 843,995 969,507 1,475,128 817,461 1,277,910
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) 0
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát -1 -1,907 471 2,228 -315
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN 30,386 -22,704 12,880
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 30,386 -22,704 12,880 -10,694 90,308
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện 30,386 -22,704 12,880 -10,694 90,308
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu 30,386 -22,704 12,880 -10,694 90,308
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)