I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1.006.862
|
909.880
|
1.045.005
|
997.350
|
1.069.360
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
368.685
|
366.230
|
276.036
|
242.685
|
533.798
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
83.009
|
59.456
|
144.172
|
255.514
|
77.446
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
555.167
|
484.194
|
624.797
|
499.150
|
458.116
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
114.346
|
105.823
|
90.411
|
61.343
|
70.365
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
439.158
|
446.711
|
512.957
|
548.969
|
570.733
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
1.090
|
2.155
|
1.186
|
4.435
|
-1.920
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
374.414
|
449.290
|
559.352
|
339.707
|
319.081
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
4.158
|
|
265
|
259
|
9.645
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
22.317
|
8.642
|
29.501
|
8.919
|
14.986
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
9.353
|
9.057
|
9.122
|
9.096
|
9.797
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
75.358
|
41.266
|
59.245
|
58.060
|
159.228
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
2.047.056
|
1.972.823
|
2.307.044
|
2.028.137
|
2.221.275
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
385.549
|
166.564
|
388.232
|
242.459
|
661.211
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
217.726
|
80.606
|
229.506
|
193.336
|
299.752
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
165.881
|
84.749
|
156.297
|
46.903
|
357.737
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
1.941
|
1.209
|
2.430
|
2.220
|
3.722
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
9
|
|
|
-10
|
34.746
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
25.723
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
15.261
|
23.213
|
44.096
|
34.750
|
40.974
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
357.310
|
347.653
|
356.943
|
294.407
|
311.644
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
4.674
|
|
123
|
354
|
9.063
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
25.679
|
13.151
|
10.496
|
8.489
|
14.347
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
11.172
|
10.236
|
9.887
|
10.764
|
10.506
|
2.12. Chi phí khác
|
100.842
|
35.353
|
40.734
|
44.625
|
122.952
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
926.219
|
596.169
|
850.511
|
635.838
|
1.205.444
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
1.204
|
10.972
|
4.874
|
4.484
|
10.168
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
8.422
|
6.398
|
9.022
|
14.244
|
6.618
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
37.991
|
22.324
|
41.382
|
21.632
|
27.178
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
47.617
|
39.693
|
55.277
|
40.360
|
43.965
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
3.159
|
6.140
|
365
|
19.015
|
3.111
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
393.446
|
383.076
|
351.425
|
365.511
|
405.753
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
13.927
|
1.719
|
35.895
|
841
|
2.073
|
Cộng chi phí tài chính
|
410.531
|
390.935
|
387.685
|
385.367
|
410.937
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
0
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
114.368
|
83.235
|
64.617
|
61.148
|
92.749
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
643.555
|
942.177
|
1.059.509
|
986.145
|
556.110
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
991
|
528
|
588
|
642
|
747
|
8.2. Chi phí khác
|
462
|
53
|
607
|
169
|
2.087
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
529
|
475
|
-20
|
472
|
-1.340
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
644.083
|
942.652
|
1.059.489
|
986.617
|
554.770
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
726.149
|
957.068
|
1.084.072
|
773.583
|
825.080
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-82.066
|
-14.416
|
-24.583
|
213.034
|
-270.310
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
129.751
|
178.352
|
211.040
|
192.621
|
116.406
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
133.282
|
193.324
|
196.703
|
171.669
|
132.825
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3.531
|
-14.973
|
14.337
|
20.952
|
-16.419
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
514.332
|
764.300
|
848.449
|
793.996
|
438.364
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
515.509
|
764.251
|
848.518
|
794.516
|
427.738
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
0
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-1.177
|
49
|
-69
|
-519
|
10.626
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
19.900
|
8.857
|
14.793
|
2.589
|
9.245
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
19.900
|
8.857
|
14.793
|
2.589
|
9.245
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
19.900
|
8.857
|
14.793
|
2.589
|
9.245
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
19.900
|
8.857
|
14.793
|
2.589
|
9.245
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|