|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
1.069.360
|
1.041.283
|
1.439.873
|
2.065.598
|
1.614.007
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
533.798
|
260.984
|
663.987
|
1.298.665
|
913.769
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
77.446
|
270.716
|
158.586
|
176.889
|
152.896
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
458.116
|
509.584
|
617.300
|
590.044
|
547.341
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
70.365
|
85.402
|
103.049
|
98.064
|
153.612
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
570.733
|
627.993
|
829.612
|
1.005.983
|
1.098.422
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
-1.920
|
1.005
|
28.878
|
726
|
726
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
319.081
|
310.980
|
483.534
|
921.757
|
628.451
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
9.645
|
400
|
1.700
|
|
4.982
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
14.986
|
21.693
|
34.630
|
9.873
|
17.461
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
9.797
|
9.079
|
19.092
|
14.063
|
16.333
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
159.228
|
61.438
|
52.668
|
60.605
|
67.766
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
2.221.275
|
2.159.273
|
2.993.036
|
4.176.668
|
3.601.760
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
661.211
|
298.843
|
666.212
|
1.022.172
|
1.094.049
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
299.752
|
160.181
|
569.403
|
757.362
|
916.147
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
357.737
|
136.272
|
93.779
|
259.803
|
174.566
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
3.722
|
2.391
|
3.030
|
5.006
|
3.336
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
34.746
|
4.741
|
|
-41.430
|
-494
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
40.974
|
17.153
|
32.035
|
27.003
|
28.538
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
311.644
|
248.107
|
351.975
|
533.517
|
453.859
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
9.063
|
203
|
390
|
|
8.336
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
14.347
|
8.329
|
10.337
|
10.537
|
18.946
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
10.506
|
10.933
|
12.463
|
15.789
|
17.380
|
|
2.12. Chi phí khác
|
122.952
|
36.977
|
43.434
|
47.195
|
129.639
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
1.205.444
|
625.287
|
1.116.847
|
1.614.783
|
1.750.253
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
10.168
|
6.677
|
9.313
|
5.395
|
15.319
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
6.618
|
4.653
|
8.847
|
16.214
|
13.879
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
9.640
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
27.178
|
22.024
|
17.542
|
13.492
|
38.743
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
43.965
|
33.354
|
35.702
|
35.101
|
77.581
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
3.111
|
1.136
|
12.608
|
6.395
|
65.574
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
405.753
|
465.588
|
618.980
|
686.979
|
790.254
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
5.441
|
|
1
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
2.073
|
2.010
|
5.347
|
4.640
|
2.729
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
410.937
|
468.734
|
642.376
|
698.013
|
858.558
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
0
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
92.749
|
53.255
|
71.933
|
63.565
|
71.831
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
556.110
|
1.045.351
|
1.197.582
|
1.835.408
|
998.698
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
747
|
1.947
|
1.230
|
348
|
4.652
|
|
8.2. Chi phí khác
|
2.087
|
234
|
1.015
|
838
|
154
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-1.340
|
1.713
|
215
|
-490
|
4.498
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
554.770
|
1.047.064
|
1.197.797
|
1.834.918
|
1.003.196
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
825.080
|
915.247
|
1.141.012
|
1.917.531
|
1.015.753
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-270.310
|
131.817
|
56.785
|
-82.613
|
-12.558
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
116.406
|
203.070
|
230.197
|
359.319
|
183.507
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
132.825
|
198.113
|
229.199
|
352.165
|
186.887
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-16.419
|
4.957
|
998
|
7.154
|
-3.380
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
438.364
|
843.993
|
967.600
|
1.475.599
|
819.689
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
427.738
|
843.995
|
969.507
|
1.475.128
|
817.461
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
0
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.626
|
-1
|
-1.907
|
471
|
2.228
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
9.245
|
30.386
|
-22.704
|
12.880
|
-10.694
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
9.245
|
30.386
|
-22.704
|
12.880
|
-10.694
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
9.245
|
30.386
|
-22.704
|
12.880
|
-10.694
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
9.245
|
30.386
|
-22.704
|
12.880
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
-10.694
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|