|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-14.633
|
9.140
|
2.949
|
7.782
|
2.195
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25.204
|
36.266
|
27.730
|
10.888
|
27.097
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.928
|
10.642
|
9.924
|
356
|
10.405
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-444
|
-2.422
|
-1.534
|
-3
|
-170
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-2
|
-2
|
0
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.721
|
28.048
|
19.341
|
10.535
|
16.862
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.571
|
45.406
|
30.679
|
18.670
|
29.291
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-56.664
|
213.328
|
-14.711
|
-113.158
|
-139.250
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18.532
|
-31.006
|
11.201
|
24.639
|
134.407
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
285.362
|
-280.537
|
-83.795
|
145.717
|
-6.500
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-237
|
327
|
121
|
541
|
268
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.646
|
-30.439
|
-14.982
|
-10.504
|
-9.621
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-6.899
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
242.919
|
-89.819
|
-71.487
|
65.906
|
8.595
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-149
|
-1.480
|
37
|
-73
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
36
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
127
|
-124
|
2
|
-4
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22
|
-1.604
|
39
|
-77
|
36
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
450.580
|
718.615
|
439.637
|
276.067
|
302.183
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-679.602
|
-624.761
|
-378.142
|
-343.583
|
-311.089
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.044
|
-1.044
|
-1.044
|
-1.044
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-230.065
|
92.810
|
60.452
|
-68.560
|
-8.906
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.832
|
1.387
|
-10.997
|
-2.731
|
-274
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.626
|
14.458
|
15.845
|
4.758
|
2.028
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
-89
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.458
|
15.845
|
4.758
|
2.028
|
1.754
|