|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
3.789.947
|
3.666.435
|
4.045.689
|
4.360.821
|
5.467.700
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
62.698.992
|
48.485.657
|
77.586.460
|
82.162.772
|
93.007.358
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
81.883.430
|
80.845.693
|
92.999.089
|
114.958.312
|
87.777.341
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
72.397.423
|
71.979.339
|
78.704.346
|
108.143.393
|
82.639.508
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
9.667.157
|
9.047.504
|
14.475.893
|
6.996.069
|
5.318.983
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-181.150
|
-181.150
|
-181.150
|
-181.150
|
-181.150
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
2.280.383
|
4.138.394
|
3.107.148
|
4.815.777
|
462.211
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.280.761
|
4.139.215
|
3.107.429
|
4.816.831
|
462.958
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-378
|
-821
|
-281
|
-1.054
|
-747
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
655.007.208
|
700.801.926
|
756.078.003
|
757.118.751
|
785.612.530
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
663.692.866
|
710.313.010
|
766.709.929
|
767.617.129
|
796.863.951
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-8.685.658
|
-9.511.084
|
-10.631.926
|
-10.498.378
|
-11.251.421
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
124.378.656
|
146.985.597
|
139.296.462
|
145.526.404
|
141.063.971
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
117.928.269
|
142.072.840
|
139.654.417
|
145.942.288
|
141.480.522
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
6.900.000
|
5.400.000
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-449.613
|
-487.243
|
-357.955
|
-415.884
|
-416.551
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
3.156.386
|
3.057.806
|
3.090.646
|
3.246.622
|
3.272.517
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
29.988
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
32.840
|
32.263
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
3.157.535
|
3.058.955
|
3.058.955
|
3.215.508
|
3.243.678
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-1.149
|
-1.149
|
-1.149
|
-1.149
|
-1.149
|
|
X. Tài sản cố định
|
12.119.671
|
12.192.892
|
12.043.529
|
12.122.934
|
11.585.812
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.429.947
|
6.274.097
|
6.099.861
|
6.343.732
|
6.118.592
|
|
- Nguyên giá
|
9.111.677
|
9.113.536
|
9.119.430
|
9.539.276
|
9.480.052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.681.730
|
-2.839.439
|
-3.019.569
|
-3.195.544
|
-3.361.460
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.689.724
|
5.918.795
|
5.943.668
|
5.779.202
|
5.467.220
|
|
- Nguyên giá
|
8.523.990
|
9.038.035
|
9.378.229
|
9.535.997
|
9.535.734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.834.266
|
-3.119.240
|
-3.434.561
|
-3.756.795
|
-4.068.514
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
43.901.320
|
37.470.995
|
41.323.432
|
68.031.744
|
62.204.314
|
|
1. Các khoản phải thu
|
32.615.594
|
26.160.199
|
28.788.017
|
56.111.402
|
49.705.962
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
9.250.483
|
9.361.828
|
10.532.599
|
9.787.070
|
10.338.272
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
78.875
|
77.679
|
77.775
|
40.487
|
41.184
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.991.512
|
1.880.516
|
1.940.130
|
2.101.086
|
2.126.868
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
20.735
|
20.735
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-35.144
|
-9.227
|
-15.089
|
-8.301
|
-7.972
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
989.215.993
|
1.037.645.395.000.000.000
|
1.129.570.458.000.000.000
|
1.192.344.137.000.000.000
|
1.190.453.754.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
1.190.453.754.000.000.000
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
118.379
|
46.920
|
41.254
|
4.323.867
|
4.673.129
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
135.313.705
|
137.064.303
|
146.643.879
|
144.982.976
|
150.267.181
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
81.331.394
|
91.640.536
|
93.471.217
|
83.014.313
|
86.820.944
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
53.982.311
|
45.423.767
|
53.172.662
|
61.968.663
|
63.446.237
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
531.583.052
|
545.078.843
|
595.086.941
|
618.911.535
|
599.808.238
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
688.536
|
1.092.859
|
1.712.153
|
2.416.947
|
2.216.311
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
147.933.070
|
172.337.642
|
181.742.521
|
215.330.128
|
217.897.008
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
19.626.586
|
20.197.599
|
24.913.117
|
26.877.242
|
28.909.114
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
7.926.111
|
7.464.091
|
8.187.281
|
9.448.719
|
11.296.027
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
11.700.475
|
12.733.508
|
16.725.836
|
17.428.523
|
17.613.087
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
151.366.648
|
157.614.010
|
164.033.067
|
170.044.504
|
186.682.773
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
78.412.544
|
78.412.544
|
78.412.544
|
78.626.366
|
78.808.792
|
|
- Vốn điều lệ
|
70.648.517
|
70.648.517
|
70.648.517
|
70.862.404
|
70.862.404
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
-124
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
-59
|
-59
|
-59
|
|
-124
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
7.764.086
|
7.764.086
|
7.764.086
|
7.764.086
|
7.946.512
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
24.786.838
|
24.786.836
|
24.786.549
|
28.644.562
|
28.651.733
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
48.167.266
|
54.414.630
|
60.833.974
|
62.773.576
|
69.435.141
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2.586.017
|
4.213.219
|
15.397.526
|
9.456.938
|
9.787.107
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
989.215.993
|
1.037.645.395.000.000.000
|
1.129.570.458.000.000.000
|
1.192.344.137.000.000.000
|
1.190.453.754.000.000.000
|