|
Thu nhập lãi thuần
|
8.305.393
|
9.137.076
|
9.924.643
|
10.787.979
|
9.522.053
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
14.950.024
|
16.303.607
|
17.599.575
|
19.164.244
|
19.697.005
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-6.644.631
|
-7.166.531
|
-7.674.932
|
-8.376.265
|
-10.174.952
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1.828.132
|
2.106.991
|
2.265.937
|
2.570.935
|
3.148.457
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
2.578.542
|
3.052.422
|
3.276.239
|
3.619.760
|
4.292.976
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-750.410
|
-945.431
|
-1.010.302
|
-1.048.825
|
-1.144.519
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
454.811
|
415.158
|
559.414
|
212.818
|
583.817
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
178.426
|
31.979
|
-149.808
|
-8.623
|
42.771
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
450.449
|
599.870
|
1.059.359
|
736.643
|
238.735
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
393.944
|
420.439
|
576.241
|
493.718
|
138.499
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1.741.899
|
1.730.032
|
1.703.996
|
1.250.407
|
989.740
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1.347.955
|
-1.309.593
|
-1.127.755
|
-756.689
|
-851.241
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
43
|
31.518
|
6.337
|
1.303
|
-58
|
|
Chi phí hoạt động
|
-3.284.915
|
-3.830.693
|
-4.492.851
|
-4.823.975
|
-3.869.012
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
8.326.283
|
8.912.338
|
9.749.272
|
9.970.798
|
9.805.262
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1.090.055
|
-1.013.750
|
-1.499.256
|
-817.564
|
-935.292
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
7.236.228
|
7.898.588
|
8.250.016
|
9.153.234
|
8.869.970
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1.222.717
|
-1.550.978
|
-1.636.491
|
-2.173.408
|
-1.919.690
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1.221.736
|
-1.549.782
|
-1.636.587
|
-2.136.120
|
-1.920.387
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-981
|
-1.196
|
96
|
-37.288
|
697
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6.013.511
|
6.347.610
|
6.613.525
|
6.979.826
|
6.950.280
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
65.551
|
100.246
|
194.181
|
304.264
|
279.199
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5.947.960
|
6.247.364
|
6.419.344
|
6.675.562
|
6.671.081
|