Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 429.361 401.522 549.250 663.198 697.056
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 469 329 1.144 585 3.776
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 428.892 401.193 548.107 662.613 693.280
4. Giá vốn hàng bán 409.435 384.482 534.670 649.287 675.433
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.457 16.711 13.437 13.326 17.847
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.364 1.175 2.354 1.327 518
7. Chi phí tài chính 127 134 110 66 798
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 31 64 439
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.387 3.079 3.833 5.870 6.547
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.784 11.971 8.493 10.343 10.370
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.522 2.701 3.355 -1.626 650
12. Thu nhập khác 2 0 3.608 128
13. Chi phí khác 105 0 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -103 0 3.608 120
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.419 2.701 3.355 1.983 770
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 267 540 767 403 187
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 267 540 767 403 187
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.153 2.161 2.588 1.580 583
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.153 2.161 2.588 1.580 583