|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
663,198
|
697,056
|
836,491
|
515,344
|
681,392
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
585
|
3,776
|
931
|
802
|
11,707
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
662,613
|
693,280
|
835,560
|
514,542
|
669,685
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
649,287
|
675,433
|
802,917
|
489,817
|
647,709
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,326
|
17,847
|
32,643
|
24,725
|
21,976
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,327
|
518
|
1,389
|
2,092
|
528
|
|
7. Chi phí tài chính
|
66
|
798
|
838
|
1,100
|
2,680
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
64
|
439
|
536
|
1,094
|
2,115
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,870
|
6,547
|
8,722
|
6,291
|
7,922
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,343
|
10,370
|
19,351
|
9,786
|
8,358
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,626
|
650
|
5,121
|
9,641
|
3,545
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,608
|
128
|
0
|
|
84
|
|
13. Chi phí khác
|
|
8
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,608
|
120
|
0
|
|
84
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,983
|
770
|
5,121
|
9,641
|
3,629
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
403
|
187
|
1,024
|
1,751
|
861
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
403
|
187
|
1,024
|
1,751
|
861
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,580
|
583
|
4,097
|
7,890
|
2,768
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,580
|
583
|
4,097
|
7,890
|
2,768
|