|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
429.361
|
401.522
|
549.250
|
663.198
|
697.056
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
469
|
329
|
1.144
|
585
|
3.776
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
428.892
|
401.193
|
548.107
|
662.613
|
693.280
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
409.435
|
384.482
|
534.670
|
649.287
|
675.433
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.457
|
16.711
|
13.437
|
13.326
|
17.847
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.364
|
1.175
|
2.354
|
1.327
|
518
|
|
7. Chi phí tài chính
|
127
|
134
|
110
|
66
|
798
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
31
|
64
|
439
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.387
|
3.079
|
3.833
|
5.870
|
6.547
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.784
|
11.971
|
8.493
|
10.343
|
10.370
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.522
|
2.701
|
3.355
|
-1.626
|
650
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
0
|
|
3.608
|
128
|
|
13. Chi phí khác
|
105
|
0
|
|
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-103
|
0
|
|
3.608
|
120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.419
|
2.701
|
3.355
|
1.983
|
770
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
267
|
540
|
767
|
403
|
187
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
267
|
540
|
767
|
403
|
187
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.153
|
2.161
|
2.588
|
1.580
|
583
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.153
|
2.161
|
2.588
|
1.580
|
583
|